Đồng Rupiah Indonesia (IDR) đã phải đối mặt với áp lực mất giá kéo dài so với Đô la Mỹ (USD) trong nửa đầu năm (H1) 2026, với cặp USD/IDR ổn định quanh vùng 18,100–18,200 tại thời điểm viết bài sau khi chạm mức cao kỷ lục 18,247 vào ngày 8/6, đánh dấu mức yếu nhất mọi thời đại của Rupiah so với Đồng bạc xanh. Trong khi tăng trưởng kinh tế trong nước của Indonesia vẫn duy trì khả năng chống chịu, các cú sốc bên ngoài, bao gồm bất ổn địa chính trị ở Trung Đông, chi phí năng lượng toàn cầu cao và dòng vốn tháo chạy khỏi các thị trường mới nổi, đã gây sức ép nặng nề lên IDR.
Ngân hàng Indonesia can thiệp để bảo vệ Rupiah
Sau khi duy trì lập trường nới lỏng trong đầu năm nay, Ngân hàng Indonesia (BI) đã chuyển hướng một cách dứt khoát để bảo vệ Rupiah bằng cách nâng lãi suất chuẩn BI-Rate lên 5,25% vào tháng 5 và tiếp tục lên 5,75% vào tháng 6.
Theo các mô hình vĩ mô toàn cầu của Trading Economics và kỳ vọng của các nhà phân tích, lãi suất của Indonesia được dự báo sẽ đạt 6,25% vào cuối quý 3. Về dài hạn hơn, các mô hình kinh tế lượng dự báo lãi suất sẽ có xu hướng giảm, ổn định quanh mức 6,00% vào năm 2027 và 5,50% vào năm 2028.

Bằng cách đưa ra cấu trúc lợi suất tối ưu so với Chứng khoán Chính phủ (SBN) cùng với các biện pháp khuyến khích chính sách chiến lược, chẳng hạn như giảm 10% phí hoán đổi phòng ngừa rủi ro để giảm ma sát giao dịch, BI đã thành công trong việc khơi dậy làn sóng nhu cầu khổng lồ từ nhà đầu tư nước ngoài. Phát hành SRBI chỉ riêng trong tháng 4 đã tăng thêm 126,70 nghìn tỷ IDR lên 957,91 nghìn tỷ IDR, trước khi vượt 1.072 nghìn tỷ IDR vào tháng 6 và tháng 7. Chiến lược hấp thụ dựa trên lợi suất này tỏ ra cực kỳ hiệu quả, khi dòng vốn ngoại đổ trở lại thị trường, đẩy lượng nắm giữ SRBI của nhà đầu tư không cư trú tăng từ 238,09 nghìn tỷ IDR vào ngày 15/6 lên 288,65 nghìn tỷ IDR vào ngày 20/7.
Vốn nước ngoài quay trở lại bất chấp bất định chính sách
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Indonesia tăng thêm 257,70 nghìn tỷ IDR trong quý 2, đánh dấu dòng vốn vào theo quý cao nhất từng được ghi nhận. FDI tại Indonesia đã đạt trung bình 116,78 nghìn tỷ IDR kể từ năm 2010.

Bức tranh tín dụng cho thấy dấu hiệu ổn định hóa vào cuối mùa hè. Vào ngày 13/7, S&P Global Ratings xác nhận xếp hạng tín dụng chủ quyền dài hạn của Indonesia ở mức BBB và xếp hạng ngắn hạn ở mức A-2, đồng thời duy trì triển vọng ổn định. S&P lưu ý rằng triển vọng ổn định này phản ánh kỳ vọng của hãng rằng chính phủ sẽ tiếp tục tuân thủ trần thâm hụt ngân sách theo luật định ở mức 3% Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) như một mỏ neo tài khóa quan trọng, làm dịu bớt những lo ngại trước đó về các cam kết chi tiêu gia tăng dưới chính quyền Tổng thống Prabowo Subianto.
Việc định giá lại kỳ vọng Fed đẩy USD/IDR lên cao hơn
Quỹ đạo của cặp USD/IDR trong H1 2026 được định hình bởi sự thay đổi kỳ vọng về lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), chênh lệch lãi suất biến động và phản ứng chính sách tiền tệ của Ngân hàng Indonesia. Vào đầu năm 2026, các thị trường tài chính toàn cầu kỳ vọng mạnh mẽ vào một chu kỳ nới lỏng chính sách tiền tệ, dự đoán Fed sẽ cắt giảm lãi suất chuẩn xuống vùng 3,00%–3,25% khi lạm phát Mỹ dường như hạ nhiệt. Triển vọng ôn hòa này đã kéo Chỉ số đô la Mỹ (DXY) xuống mức thấp nhất trong hai năm, cho phép đồng Rupiah Indonesia giữ vững. Trong giai đoạn này, Ngân hàng Indonesia duy trì lãi suất chuẩn BI-Rate ở mức 4,75%, giữ vững chênh lệch lợi suất thuận lợi so với lãi suất Mỹ, qua đó duy trì dòng vốn danh mục đầu tư nước ngoài ổn định vào các tài sản Indonesia. Tuy nhiên, bối cảnh hỗ trợ này bắt đầu phai nhạt khi lạm phát Mỹ cao hơn dự kiến trong bối cảnh giá năng lượng tăng vọt do chiến tranh Mỹ-Iran đã khiến thị trường phải đánh giá lại tốc độ nới lỏng của Cục Dự trữ Liên bang.
Khi mùa xuân diễn ra, lạm phát lõi dai dẳng của Mỹ và tăng trưởng tiền lương mạnh mẽ đã buộc Cục Dự trữ Liên bang phải dừng lộ trình cắt giảm lãi suất, giữ nguyên lãi suất mục tiêu Fed Funds ở mức 3,50%–3,75%. Đồng thời, Chủ tịch Fed mới Kevin Warsh đã thu hẹp hướng dẫn định hướng tương lai một cách rõ ràng và khởi động các lực lượng đặc nhiệm chính sách chiến lược, làm gia tăng sự bất định về quỹ đạo lãi suất Mỹ trong tương lai. Chênh lệch lợi suất thu hẹp giữa lãi suất tiền mặt của Mỹ và trái phiếu chính phủ Indonesia, cộng thêm căng thẳng địa chính trị và giá năng lượng tăng ở Trung Đông, đã kích hoạt dòng vốn rút ra khỏi Indonesia. Những diễn biến này cuối cùng đã thúc đẩy Ngân hàng Indonesia thắt chặt chính sách tiền tệ mạnh mẽ hơn nhằm bảo vệ lợi thế lợi suất của Rupiah và ổn định dòng vốn.
Đến tháng 6, kỳ vọng thị trường đã chuyển sang hướng diều hâu khi biểu đồ dấu chấm FOMC cập nhật và những lo ngại lạm phát mới, được củng cố bởi giá năng lượng phục hồi, khiến thị trường hợp đồng tương lai định giá vào khả năng Fed tăng lãi suất vào cuối mùa hè. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm chuẩn tăng lên gần 4,66%, kích hoạt sức mạnh rộng khắp của Đồng bạc xanh. Đồng đô la Mỹ mạnh hơn và lợi suất trái phiếu kho bạc cao hơn đã gia tăng áp lực lên các đồng tiền thị trường mới nổi, bao gồm cả đồng Rupiah Indonesia.
Để bảo vệ đồng nội tệ, ngăn chặn dòng vốn tháo chạy và kiềm chế lạm phát nhập khẩu, Ngân hàng Indonesia đã triển khai một chiến dịch phòng thủ mạnh mẽ, nâng lãi suất chuẩn BI-Rate tổng cộng 100 điểm cơ bản trong tháng 5 và tháng 6 lên 5,75%. BI cũng đẩy lợi suất Sekuritas Rupiah Bank Indonesia (SRBI) lên 6,21%–6,45% để tái thiết lập vùng đệm lợi suất so với lãi suất Mỹ. Bất chấp các biện pháp can thiệp này, nhu cầu USD toàn cầu mạnh mẽ đã tạm thời đẩy cặp USD/IDR vào vùng 18.000 IDR–18.100 IDR trong tháng 7, trước khi ổn định gần 17.950 IDR–18.050 IDR khi các biện pháp chính sách của Ngân hàng Indonesia và sự hạ nhiệt một phần của giá hàng hóa giúp làm dịu áp lực mất giá.

Cán cân thương mại và dự trữ ngoại hối chịu áp lực
Indonesia đã trải qua áp lực thương mại đáng kể vào cuối nửa đầu năm 2026. Năm mới khởi đầu với tín hiệu tích cực, tiếp nối xu hướng sáu năm liên tiếp thặng dư thương mại hàng tháng không bị gián đoạn. Indonesia ghi nhận thặng dư 0,96 tỷ đô la trong tháng 1, khoảng 1,28 tỷ đô la trong tháng 2, 3,32 tỷ đô la trong tháng 3 và mức thặng dư thu hẹp còn 0,09 tỷ đô la trong tháng 4. Trong suốt những tháng đầu năm này, thặng dư thương mại chủ yếu được duy trì nhờ xuất khẩu ngoài dầu khí, đặc biệt là hàng hóa chế tạo, nhiên liệu khoáng và các sản phẩm dầu cọ được xuất sang các đối tác thương mại chính bao gồm Trung Quốc, Hoa Kỳ và Ấn Độ.
Tuy nhiên, xu hướng đã đảo chiều mạnh trong tháng 5, khi Indonesia chấm dứt chuỗi 72 tháng thặng dư thương mại sau khi ghi nhận thâm hụt thương mại 1,61 tỷ đô la, mức thâm hụt hàng tháng đầu tiên kể từ tháng 4 năm 2020.
Ông Ateng Hartono, quan chức của Cơ quan Thống kê Indonesia (BPS), giải thích hồi đầu tháng 7 rằng, khác với mức thâm hụt năm 2020, khu vực ngoài dầu khí thực tế vẫn duy trì thặng dư trong tháng 5, khiến cán cân thương mại năng lượng trở thành động lực chính kéo tổng thể đi xuống. Thâm hụt năng lượng nới rộng mạnh khi nhập khẩu dầu khí tăng 71% so với cùng kỳ lên 4,51 tỷ đô la, được thúc đẩy bởi cả giá tăng và khối lượng nhập khẩu tăng 7,28%. Làm trầm trọng thêm vấn đề, xuất khẩu dầu khí lao dốc 32% trong cùng kỳ, giảm xuống chỉ còn 760 triệu đô la từ mức 1,11 tỷ đô la trong tháng 5 năm 2025.

Dự trữ ngoại hối của Indonesia giảm xuống mức thấp gần hai năm là 144,9 tỷ đô la trong tháng 5 từ mức 156,5 tỷ đô la vào tháng 12 năm 2025, sau đó phục hồi nhẹ lên 145,6 tỷ đô la trong tháng 6, phản ánh trực tiếp chiến lược can thiệp mạnh tay của Ngân hàng Indonesia (BI) nhằm ổn định đồng Rupiah trong bối cảnh Fed diều hâu và sức mạnh đồng đô la Mỹ tăng vọt. Trong giai đoạn từ tháng 12 năm 2025 đến tháng 1 năm 2026, bộ đệm dự trữ của Indonesia vẫn ở mức cao gần đỉnh 9 tháng, quanh 156,5 tỷ đô la–154,6 tỷ đô la, được hỗ trợ bởi dòng vốn nước ngoài mạnh mẽ khi thị trường toàn cầu đang định giá các đợt cắt giảm lãi suất mạnh tay của Fed. Để ngăn chặn đà tăng mất kiểm soát của USD/IDR, Ngân hàng Indonesia đã chủ động can thiệp vào thị trường giao ngay và thị trường Non-Deliverable Forward (NDF).
Triển vọng đồng Rupiah Indonesia trong nửa cuối năm 2026
Đồng Rupiah Indonesia đang đối mặt với thách thức sau việc Thống đốc Ngân hàng Indonesia Perry Warjiyo bất ngờ từ chức. Trong khi hãng xếp hạng S&P lưu ý rằng xếp hạng tín nhiệm của Indonesia vẫn không bị ảnh hưởng (BBB/A-2), thì sự bất định trong giai đoạn chuyển giao xung quanh định hướng chính sách tiền tệ tương lai của BI và tính độc lập của ngân hàng trung ương nhiều khả năng sẽ đè nặng lên tâm lý nhà đầu tư. Tuy nhiên, khi tiến triển ngoại giao ở Trung Đông làm dịu giá Dầu và giảm bớt áp lực lạm phát toàn cầu, lợi thế lợi suất cao của BI cuối cùng sẽ hạn chế thêm đà mất giá của đồng tiền và khôi phục sự ổn định tỷ giá vào quý 4.
Các nhà phân tích tại Commerzbank nhấn mạnh rằng đồng rupiah Indonesia (IDR) đang chịu áp lực trở lại sau biến động lãnh đạo tại Ngân hàng Indonesia, lưu ý rằng "đồng rupiah Indonesia (IDR) đối mặt với áp lực mất giá mới sau việc Thống đốc Ngân hàng Indonesia (BI) Perry Warjiyo, người đã tại vị lâu năm, bất ngờ từ chức hôm qua." Họ cho rằng sự ra đi đột ngột của một nhà hoạch định chính sách then chốt như vậy đã làm gia tăng những lo ngại hiện hữu về tính liên tục của chính sách và uy tín thể chế vào thời điểm IDR vốn đã giao dịch gần mức thấp lịch sử so với đồng đô la Mỹ (USD), khiến đồng tiền này dễ tổn thương hơn trước đà suy yếu tiếp theo khi nhà đầu tư đánh giá lại triển vọng định hướng chính sách của BI.
Trong khi rủi ro diều hâu vào cuối mùa hè từ Fed và lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ ở mức cao sẽ giữ cho biến động ngoại hối tiếp diễn trong quý 3, lập trường tiền tệ chủ động của Ngân hàng Indonesia, được neo bởi lãi suất chuẩn 5,75% và lợi suất SRBI hấp dẫn trên 7%, nên sẽ hạn chế hiệu quả tình trạng tháo vốn tiếp theo. Khi dòng vốn danh mục nước ngoài bình thường hóa vào các công cụ ngắn hạn có lợi suất cao và dự trữ ngoại hối được xây dựng lại trên 148 tỷ đô la, ổn định tài chính sẽ được củng cố. Nếu các rủi ro nguồn cung địa chính trị ở Trung Đông dịu bớt, một lộ trình nới lỏng rõ ràng hơn của Fed vào cuối quý 4 có thể làm giảm sự thống trị kéo dài của đồng đô la Mỹ, cho phép đồng Rupiah Indonesia ổn định.
Warsh của Fed nhấn mạnh mục tiêu 2%, tiếp tục giữ phe mua USD tham gia
Tông giọng họp báo của Warsh sau cuộc họp Fed tháng 7 rõ ràng diều hâu hơn bình thường, với điểm số 7/10 trên FXS Speechtracker so với mức trung bình lịch sử 6/10, được củng cố bởi việc nhấn mạnh lặp đi lặp lại rằng "chỉ có một mục tiêu và đó là 2%" và rằng lạm phát "không thể chữa khỏi trong 9 tuần." Việc kiên quyết theo đuổi mục tiêu 2%, bác bỏ mọi sự chấp nhận cho một mục tiêu lạm phát cao hơn, và cam kết rằng Ủy ban "sẽ không ngần ngại hành động" đều cho thấy lập trường kiên định về ổn định giá cả ngay cả khi Warsh nhấn mạnh "khả năng chống chịu ấn tượng" của sản lượng và thị trường lao động. Việc Warsh tập trung vào xu hướng thay vì dữ liệu ngắn hạn, lợi suất danh nghĩa và thực cao hơn, cùng việc giảm định hướng tương lai cho thấy ưu tiên để thị trường tự định giá lộ trình trong khi vẫn để ngỏ khả năng thắt chặt thêm nếu động lực lạm phát lan rộng trở lại.
Dự báo giá kỹ thuật hàng tuần USD/IDR: Mức đỉnh mới trên 18.250 dường như có thể xảy ra
USD/IDR tăng trở lại sau hai tuần giảm, giao dịch trong phạm vi 18.000-18.200 trong tuần cuối tháng 7. Cặp tiền này đang duy trì xu hướng tăng khi giữ trên cả Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày trên khung tuần ở trên 73 cho thấy điều kiện quá mua, có thể làm chậm đà tăng hơn là đảo chiều hoàn toàn. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ tuần cho thấy cặp USD/IDR đang đi ngang trong một kênh hình chữ nhật, cho thấy sự tích luỹ. Hơn nữa, Chỉ số Tâm lý Fed quanh mức 128,64 tiếp tục nghiêng về sức mạnh của đồng đô la Mỹ so với đồng Rupiah Indonesia.
Cặp USD/IDR đang dao động dưới mức đỉnh mọi thời đại 18.247, trùng với ranh giới trên của kênh hình chữ nhật. Một cú phá vỡ bền vững lên trên kênh này có thể hỗ trợ cặp tiền khám phá vùng quanh 18.500. Ở chiều ngược lại, mức hỗ trợ ban đầu nằm tại EMA 9 ngày ở 17.942, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh quanh 17.750 và mức đáy 11 tuần tại 17.600. Mức hỗ trợ tiếp theo nằm tại EMA 50 ngày ở 17.197.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Giá đô la Mỹ năm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê năm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Rupiah Indonesia.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | IDR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 2.53% | 0.77% | 4.45% | 2.57% | -4.26% | -0.70% | 9.09% | |
| EUR | -2.53% | -1.76% | 1.91% | 0.10% | -6.26% | -3.08% | 6.25% | |
| GBP | -0.77% | 1.76% | 3.74% | 1.90% | -4.58% | -1.34% | 7.32% | |
| JPY | -4.45% | -1.91% | -3.74% | -1.87% | -8.22% | -5.36% | 2.56% | |
| CAD | -2.57% | -0.10% | -1.90% | 1.87% | -6.47% | -3.56% | 5.13% | |
| AUD | 4.26% | 6.26% | 4.58% | 8.22% | 6.47% | 3.39% | 11.25% | |
| NZD | 0.70% | 3.08% | 1.34% | 5.36% | 3.56% | -3.39% | 8.42% | |
| IDR | -9.09% | -6.25% | -7.32% | -2.56% | -5.13% | -11.25% | -8.42% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố mang tính chất dự báo về tương lai và chứa đựng sự rủi ro và không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ dành cho mục đích thông tin và không phải là các khuyến nghị về việc mua hoặc bán các tài sản này. Bạn nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có lỗi, sai sót hoặc sai sót trọng yếu. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này có tính chất kịp thời. Việc đầu tư vào các thị trường mở chứa đựng nhiều rủi ro, bao gồm việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn cũng như sự đau khổ về cảm xúc. Tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm việc mất toàn bộ vốn đầu tư, thuộc trách nhiệm của bạn. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc quan điểm chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của nó. Tác giả sẽ không chịu trách nhiệm về thông tin được tìm thấy ở cuối các liên kết được đăng trên trang này.
Nếu không được đề cập rõ ràng trong nội dung bài viết, tại thời điểm viết bài, tác giả không nắm giữ vị thế nào đối với bất kỳ cổ phiếu nào được đề cập trong bài viết này và không có quan hệ kinh doanh với bất kỳ công ty nào được đề cập. Tác giả không nhận được tiền công cho việc viết bài này, ngoài từ FXStreet.
FXStreet và tác giả không cung cấp các đề xuất được cá nhân hóa. Tác giả không cam đoan về tính chính xác, đầy đủ hoặc phù hợp của thông tin này. FXStreet và tác giả sẽ không chịu trách nhiệm về bất kỳ sai sót, thiếu sót hoặc bất kỳ tổn thất, thương tích hoặc thiệt hại nào phát sinh từ thông tin này và việc hiển thị hoặc sử dụng thông tin này. Ngoại trừ các lỗi và thiếu sót.
Tác giả và FXStreet không phải là các cố vấn đầu tư đã đăng ký và không có nội dung nào trong bài viết này nhằm mục đích tư vấn đầu tư.
Đề xuất của biên tập viên
ĐỀ XUẤT CỦA BIÊN TẬP VIÊN
Vàng tăng nhẹ lên trên 4.100$ khi các nhà giao dịch giảm bớt hy vọng Fed sẽ nâng lãi suất
Tại sao IDR gần mức thấp lịch sử mặc dù Ngân hàng Indonesia có lãi suất 5,75%
Đồng Rupiah Indonesia đã phải đối mặt với áp lực mất giá liên tục so với Đô la Mỹ trong nửa đầu năm 2026, với cặp USD/IDR ổn định quanh vùng 18.100–18.200 tại thời điểm viết bài sau khi đạt mức cao kỷ lục 18.247 vào ngày 8 tháng 6, đánh dấu mức yếu nhất trong lịch sử của Rupiah so với Đồng bạc xanh.
Dự báo giá Ripple: XRP xây dựng đà phục hồi khi cá voi tăng mức độ tiếp xúc
Forex hôm nay: USD bán tháo sau dữ liệu tăng trưởng Mỹ yếu, đồng yên tăng do nghi ngờ can thiệp