Dưới đây là những gì bạn cần biết vào thứ Năm, ngày 18 tháng 6:
Chỉ số đô la Mỹ (DXY) tăng mạnh lên gần mức 100,40 vào thứ Tư sau quyết định chính sách tháng 6 của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), trong đó ngân hàng trung ương giữ nguyên lãi suất ở mức 3,50% -3,75%, như được dự đoán rộng rãi, trong cuộc họp đầu tiên của Kevin Warsh với tư cách là Chủ tịch Fed.
Mặc dù quyết định giữ nguyên lãi suất được dự đoán trước, Fed đã thể hiện giọng điệu diều hâu bằng cách loại bỏ tham chiếu trước đó về "các điều chỉnh lãi suất bổ sung" khỏi tuyên bố, một sự thay đổi mà thị trường hiểu là chuyển sang lập trường thận trọng hơn, phụ thuộc vào dữ liệu.
Các nhà hoạch định chính sách của Fed hiện dự báo tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Mỹ ở mức 2,2% vào năm 2026, giảm so với mức 2,4% dự báo vào tháng 3, trong khi tăng trưởng dài hạn vẫn giữ nguyên ở mức 2,0%. Biểu đồ chấm cũng củng cố triển vọng chính sách thận trọng. Dự báo trung vị cho lãi suất quỹ liên bang vào cuối năm 2026 tăng lên 3,8%, từ mức 3,4%, báo hiệu các quan chức hiện thấy khả năng tăng lãi suất trong năm nay.
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.05% | 1.15% | 0.18% | 0.89% | 0.92% | 1.25% | 0.93% | |
| EUR | -1.05% | 0.10% | -0.83% | -0.18% | -0.14% | 0.22% | -0.11% | |
| GBP | -1.15% | -0.10% | -0.94% | -0.25% | -0.20% | 0.12% | -0.18% | |
| JPY | -0.18% | 0.83% | 0.94% | 0.68% | 0.72% | 1.01% | 0.77% | |
| CAD | -0.89% | 0.18% | 0.25% | -0.68% | 0.03% | 0.36% | 0.08% | |
| AUD | -0.92% | 0.14% | 0.20% | -0.72% | -0.03% | 0.34% | 0.06% | |
| NZD | -1.25% | -0.22% | -0.12% | -1.01% | -0.36% | -0.34% | -0.28% | |
| CHF | -0.93% | 0.11% | 0.18% | -0.77% | -0.08% | -0.06% | 0.28% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Cặp EUR/USD chịu áp lực gần mức thấp nhất trong tám tuần gần 1,1500, khi đồng bạc xanh mạnh hơn đè nặng lên cặp tiền này. Đồng Euro cũng giữ thái độ thận trọng sau khi nhà hoạch định chính sách của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) Olaf Sleijpen cho biết khả năng lặp lại các vấn đề lạm phát năm 2022 có vẻ ít khả năng hơn nhưng không thể loại trừ, đồng thời thêm rằng vấn đề then chốt đối với chính sách tiền tệ của khu vực Eurozone là rủi ro về các tác động vòng hai.
Cặp GBP/USD giảm mạnh xuống mức thấp nhất trong hai tháng gần 1,3270 trong bối cảnh đồng đô la Mỹ mạnh rộng. Các nhà giao dịch vẫn tập trung vào quyết định lãi suất của Ngân hàng trung ương Anh (BoE) vào thứ Năm, với dự đoán ngân hàng trung ương sẽ giữ nguyên lãi suất ở mức 3,75%.
Cặp USD/JPY tăng vọt gần mức cao nhất trong hai năm ở vùng 160,80 sau quyết định của Fed. Cặp tiền này được hưởng lợi từ nhu cầu mới đối với đồng đô la Mỹ khi Warsh nhấn mạnh sự cần thiết phải có thêm sự tin tưởng rằng lạm phát đang tiến tới mục tiêu 2% một cách bền vững.
Cặp AUD/USD mất điểm gần 0,7000 khi tâm lý rủi ro được cải thiện mang lại một số hỗ trợ cho đồng đô la Úc. Tâm trạng thị trường cải thiện một phần sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump bảo vệ khung ngừng bắn với Iran, nói rằng Eo biển Hormuz đã được mở lại và cảnh báo rằng các cuộc không kích có thể tiếp tục nếu Tehran "hành động không đúng."
Giá dầu thô West Texas Intermediate (WTI) giữ ở mức trung lập gần 75,40$ mỗi thùng, khi dữ liệu cho thấy một số tàu chở dầu Iran đã đi qua Eo biển Hormuz sau thỏa thuận khung Mỹ-Iran, làm tăng kỳ vọng rằng nguồn cung từ Trung Đông có thể trở lại thị trường. Tuy nhiên, rủi ro địa chính trị vẫn cao, hạn chế đà giảm của dầu thô.
Giá vàng giảm mạnh gần 4.240$ khi đồng đô la Mỹ tăng vọt sau quyết định của Fed. Kim loại quý vẫn được hỗ trợ bởi sự bất ổn địa chính trị, nhưng lợi suất trái phiếu Mỹ cao hơn và giọng điệu thận trọng hơn của Fed đã hạn chế nhu cầu đối với tài sản không sinh lợi này.
Những sự kiện tiếp theo trong lịch trình:
Thứ Năm, ngày 18 tháng 6:
- Báo cáo Ổn định Tài chính của Ngân hàng Trung ương Thụy Sĩ (SNB)
- Dữ liệu Việc làm Vương quốc Anh (tháng 4/tháng 5)
- Quyết định Lãi suất của Ngân hàng Trung ương Thụy Sĩ (SNB)
- Báo cáo Hàng tháng của Ngân hàng Trung ương Đức (Buba)
- Quyết định Lãi suất của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE)
- Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp ban đầu của Mỹ
- Khảo sát Sản xuất của Fed Philadelphia (tháng 6)
- Khảo sát Người tiêu dùng Westpac của New Zealand (Quý 2)
- Cán cân Thương mại của New Zealand (tháng 5)
- Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng GfK của Vương quốc Anh (tháng 6)
- Chỉ số Giá tiêu dùng Quốc gia Nhật Bản (tháng 5)
- Biên bản Cuộc họp Chính sách Tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ)
Thứ Sáu, ngày 19 tháng 6:
- Chỉ số Giá sản xuất (PPI) của Đức (tháng 5)
Câu hỏi thường gặp về Dầu WTI
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.
Tin tức mới nhất về Forex
Đề xuất của biên tập viên
Doanh số bán lẻ của Mỹ tăng 0,9% hàng tháng trong tháng 5
Tiền điện tử hôm nay: Bitcoin, Ethereum, XRP suy yếu đà tăng khi chờ Fed công bố quyết định
Dự báo giá vàng: Người mua XAU/USD thận trọng khi chờ công bố quyết định chính sách của Fed
Hai đồng altcoin cần theo dõi khi vốn hóa thị trường DeFi tiến gần 70 tỷ $