Dưới đây là những thông tin cần biết cho ngày thứ Tư, 3 tháng 6:
Chỉ số đô la Mỹ (DXY) mạnh lên gần vùng giá 99,20 sau khi báo cáo việc làm JOLTS mới nhất cho thấy số lượng việc làm trống tăng vọt lên 7,618 triệu trong tháng 4 từ 6,887 triệu trong tháng 3, cao hơn nhiều so với kỳ vọng của thị trường là 6,88 triệu.
Trong khi đó, thị trường cũng tiếp nhận thông tin Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump đã ký một sắc lệnh hành pháp thúc đẩy đổi mới và an ninh trí tuệ nhân tạo, bao gồm các biện pháp tăng cường tiêu chuẩn an ninh mạng trên khắp các cơ quan chính phủ.
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.01% | -0.12% | 0.16% | -0.04% | -0.32% | 0.12% | 0.11% | |
| EUR | 0.01% | -0.10% | 0.15% | -0.05% | -0.29% | 0.14% | 0.10% | |
| GBP | 0.12% | 0.10% | 0.24% | 0.06% | -0.17% | 0.25% | 0.18% | |
| JPY | -0.16% | -0.15% | -0.24% | -0.19% | -0.46% | -0.03% | -0.08% | |
| CAD | 0.04% | 0.05% | -0.06% | 0.19% | -0.27% | 0.17% | 0.10% | |
| AUD | 0.32% | 0.29% | 0.17% | 0.46% | 0.27% | 0.42% | 0.36% | |
| NZD | -0.12% | -0.14% | -0.25% | 0.03% | -0.17% | -0.42% | -0.06% | |
| CHF | -0.11% | -0.10% | -0.18% | 0.08% | -0.10% | -0.36% | 0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD diễn biến trầm lắng gần vùng 1,1630 do đồng đô la Mỹ (USD) mạnh lên gây áp lực lên đồng tiền chung châu Âu. Các nhà giao dịch vẫn tập trung vào dữ liệu khu vực đồng euro sắp tới và bình luận của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) để tìm thêm manh mối về triển vọng kinh tế của khu vực.
GBP/USD tăng nhẹ lên vùng 1,3470 khi đồng đô la Mỹ mạnh hơn chi phối tâm lý thị trường. Áp lực gia tăng xuất hiện sau những bình luận từ thành viên Ủy ban Chính sách Tiền tệ (MPC) của BoE, Megan Greene, cảnh báo rằng các hộ gia đình và doanh nghiệp ngày càng nhạy cảm với lạm phát và cho rằng rủi ro khi không hành động chống lại lạm phát dai dẳng lớn hơn rủi ro khi thắt chặt chính sách quá mạnh.
USD/JPY tăng lên vùng 159,90 trong bối cảnh đồng USD mạnh lên. Đồng Yên Nhật (JPY) vẫn chịu áp lực khi chênh lệch lợi suất ngày càng mở rộng tiếp tục có lợi cho đồng Đô la Mỹ, bất chấp kỳ vọng dai dẳng rằng Ngân hàng trung ương Nhật Bản có thể tiếp tục bình thường hóa chính sách dần dần.
AUD/USD leo lên mức 0,7180 khi các nhà đầu tư hiện đang chuyển sự chú ý sang báo cáo Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý 1 sắp tới của Úc và chỉ số PMI toàn cầu của S&P, có thể cung cấp những manh mối mới về sức khỏe của nền kinh tế Úc và triển vọng chính sách của Ngân hàng Dự trữ Úc.
Giá vàng giao dịch ít thay đổi quanh vùng 4.490 USD khi đồng Đô la Mỹ mạnh hơn và lợi suất trái phiếu kho bạc tăng làm giảm nhu cầu đối với kim loại quý không lợi suất này.
Giá dầu West Texas Intermediate (WTI) giao dịch quanh mức 93,60 USD khi thị trường cân nhắc giữa dữ liệu kinh tế Mỹ khả quan và những lo ngại về nhu cầu toàn cầu.
Những sự kiện tiếp theo trong lịch kinh tế:
Thứ Tư, 3 tháng 6:
- PMI ngành dịch vụ Tây Ban Nha
- PMI Đức
- PMI Khu vực đồng tiền chung châu Âu
- PPI Khu vực đồng tiền chung châu Âu
- Thay đổi việc làm ADP trung bình 4 tuần của Mỹ
- PMI Mỹ
- Đơn đặt hàng nhà máy Mỹ
- Cán cân thương mại Úc
Thứ Năm, 4 tháng 6:
- Chỉ số giá tiêu dùng Trung Quốc (CPI)
- Doanh số bán lẻ Khu vực đồng tiền chung châu Âu
- Số lượng cắt giảm việc làm Challenger của Mỹ
- Số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu của Mỹ
- Năng suất phi nông nghiệp Mỹ
- Chi phí lao động trên một đơn vị sản phẩm Mỹ
- Thu nhập tiền lương lao động Nhật Bản
Thứ Sáu, 5 tháng 6:
- GDP Khu vực đồng tiền chung châu Âu
- Thay đổi việc làm Khu vực đồng tiền chung châu Âu
- Báo cáo việc làm Canada
- Thu nhập trung bình theo giờ Canada
- Tỷ lệ thất nghiệp Canada
- Bảng lương phi nông nghiệp Mỹ
- Tỷ lệ thất nghiệp Mỹ
- Thu nhập trung bình theo giờ Mỹ
- Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động Mỹ
- Chỉ số Ivey PMI Canada
Câu hỏi thường gặp về Dầu WTI
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.
Tin tức mới nhất về Forex
Đề xuất của biên tập viên
Tin nóng: Bảng lương phi nông nghiệp của Mỹ tăng 172.000 trong tháng 5 so với dự báo 85.000
Dự báo Bitcoin hàng tuần: Sau cú sụt giảm mạnh, trọng tâm là mức 60.000$
Kinh tế Mỹ đi ngược quy luật: Sau 100 ngày kể từ cú sốc dầu, tín hiệu suy thoái vẫn chưa xuất hiện
Rupi Ấn Độ tăng mạnh khi RBI giữ nguyên lãi suất, nhưng công bố các biện pháp thúc đẩy dòng vốn nước ngoài
Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ đã giữ nguyên lãi suất tái cấp vốn ở mức 5,25%, như nhiều người mong đợi, vào thứ Sáu. Nhưng ngân hàng trung ương đã công bố nhiều biện pháp nhằm thúc đẩy dòng vốn nước ngoài vào nền kinh tế, nâng giá đồng Rupee Ấn Độ so với đồng đô la Mỹ.