- USD/CAD có thể khám phá phía tăng quanh mức cao nhất trong sáu tháng là 1,4079.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày vẫn nằm trên mốc 50, cho thấy thiên hướng tăng giá đang hoạt động.
- Vùng hỗ trợ ngay lập tức nằm ở đường EMA 9 ngày tại 1,4010.
USD/CAD kéo dài đà tăng của mình trong phiên giao dịch thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,4010 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy tiềm năng đảo chiều tăng giá khi cặp tiền này phục hồi từ ranh giới dưới của mô hình kênh tăng dần.
Động lực giá ngắn hạn là trung lập khi cặp USD/CAD đang lơ lửng quanh Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày. Tuy nhiên, chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) vẫn được định vị trên mức 50, cho thấy thiên hướng tăng giá vẫn mạnh hơn.
Ở phía tăng, nếu cặp USD/CAD duy trì thành công vị trí của mình trên đường EMA 9 ngày, nó có thể củng cố động lực giá ngắn hạn và hỗ trợ cặp này tiếp cận mức cao nhất trong sáu tháng là 1,4079, đạt được vào ngày 14 tháng 10. Một sự phá vỡ trên mức này sẽ dẫn cặp tiền khám phá khu vực quanh ranh giới trên của kênh tăng dần tại 1,4150.
Vùng hỗ trợ ngay lập tức nằm ở đường EMA 9 ngày tại 1,4010, theo sau là mức tâm lý 1,4000 và ranh giới dưới của kênh tăng dần quanh mức 1,3980. Sự giảm tiếp theo dưới vùng hỗ trợ hợp lưu này sẽ khiến cặp USD/CAD kiểm tra đường EMA 50 ngày tại 1,3911. Một sự phá vỡ dưới mức này sẽ làm yếu đi động lực giá trung hạn và khiến cặp này điều hướng khu vực quanh mức thấp nhất trong ba tháng là 1,3721.
USD/CAD: Biểu đồ hàng ngày

Giá đô la Canada hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.09% | 0.00% | 0.18% | 0.15% | 0.13% | -0.02% | 0.05% | |
| EUR | -0.09% | -0.08% | 0.11% | 0.07% | 0.03% | -0.11% | -0.04% | |
| GBP | -0.01% | 0.08% | 0.16% | 0.14% | 0.12% | -0.05% | 0.03% | |
| JPY | -0.18% | -0.11% | -0.16% | -0.02% | -0.05% | -0.21% | -0.13% | |
| CAD | -0.15% | -0.07% | -0.14% | 0.02% | -0.04% | -0.19% | -0.12% | |
| AUD | -0.13% | -0.03% | -0.12% | 0.05% | 0.04% | -0.15% | -0.09% | |
| NZD | 0.02% | 0.11% | 0.05% | 0.21% | 0.19% | 0.15% | 0.07% | |
| CHF | -0.05% | 0.04% | -0.03% | 0.13% | 0.12% | 0.09% | -0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố mang tính chất dự báo về tương lai và chứa đựng sự rủi ro và không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ dành cho mục đích thông tin và không phải là các khuyến nghị về việc mua hoặc bán các tài sản này. Bạn nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có lỗi, sai sót hoặc sai sót trọng yếu. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này có tính chất kịp thời. Việc đầu tư vào các thị trường mở chứa đựng nhiều rủi ro, bao gồm việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn cũng như sự đau khổ về cảm xúc. Tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm việc mất toàn bộ vốn đầu tư, thuộc trách nhiệm của bạn. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc quan điểm chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của nó. Tác giả sẽ không chịu trách nhiệm về thông tin được tìm thấy ở cuối các liên kết được đăng trên trang này.
Nếu không được đề cập rõ ràng trong nội dung bài viết, tại thời điểm viết bài, tác giả không nắm giữ vị thế nào đối với bất kỳ cổ phiếu nào được đề cập trong bài viết này và không có quan hệ kinh doanh với bất kỳ công ty nào được đề cập. Tác giả không nhận được tiền công cho việc viết bài này, ngoài từ FXStreet.
FXStreet và tác giả không cung cấp các đề xuất được cá nhân hóa. Tác giả không cam đoan về tính chính xác, đầy đủ hoặc phù hợp của thông tin này. FXStreet và tác giả sẽ không chịu trách nhiệm về bất kỳ sai sót, thiếu sót hoặc bất kỳ tổn thất, thương tích hoặc thiệt hại nào phát sinh từ thông tin này và việc hiển thị hoặc sử dụng thông tin này. Ngoại trừ các lỗi và thiếu sót.
Tác giả và FXStreet không phải là các cố vấn đầu tư đã đăng ký và không có nội dung nào trong bài viết này nhằm mục đích tư vấn đầu tư.
Tin tức mới nhất về Forex
Đề xuất của biên tập viên
AUD/USD sẵn sàng vượt qua 0,7100
Đợt bán tháo mạnh mẽ của đồng bạc xanh củng cố hiệu suất vững chắc của đồng đô la Úc vào thứ Hai, thúc đẩy AUD/USD tăng thêm vào những mức tăng gần đây trong khi thách thức rào cản chính 0,7100, hoặc mức đỉnh mới từ đầu năm đến nay, cùng lúc.
EUR/USD kéo dài đà lạc quan vượt qua 1,1900
EUR/USD giữ vững một xu hướng tăng cơ bản, vượt qua mốc 1,1900 khi phiên giao dịch NA kết thúc vào thứ Hai. Xu hướng tăng liên tục của cặp này diễn ra khi đồng đô la Mỹ vẫn thận trọng, với các nhà giao dịch giữ tâm lý cẩn trọng trước khi công bố dữ liệu NFP và CPI của Mỹ sắp tới.
Vàng tăng tốc, nhắm lại mục tiêu 5.100$
Vàng thu hút thêm động lực, thách thức các mức cao hàng ngày trên đường đến mốc 5.100$/troy ounce trong phần cuối của phiên giao dịch ngày thứ Hai. Kim loại quý nhận được sự hỗ trợ từ những dấu hiệu mới về việc tiếp tục mua vào của PBoC, trong khi những kỳ vọng rằng Fed có thể thiên về chính sách ôn hòa hơn cũng góp phần vào sự tăng giá.
XRP gặp khó khăn quanh 1,40$ mặc dù có dòng tiền từ các tổ chức
Ripple (XRP) đang mở rộng đà giảm trong ngày xuống khoảng 1,40$ tại thời điểm viết bài vào thứ Hai, trong bối cảnh áp lực ngày càng tăng từ thị trường bán lẻ và tâm lý e ngại rủi ro tiếp tục giữ các nhà đầu tư đứng ngoài cuộc.
Forex hôm nay: BoE giữ lập trường ôn hòa khiến GBP lao dốc, DXY tăng vọt và giá vàng suy giảm
Thị trường tài chính xoay quanh các quyết định chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương châu Âu.