fxs_header_sponsor_anchor

Tin tức

Giá đô la Mỹ hôm nay: Sức mạnh của đô la Mỹ trở lại khi Trump gây áp lực lên Fed, Warsh báo hiệu xem xét lại chính sách

Đây là những gì bạn cần biết cho thứ Tư, ngày 22 tháng 4:

Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) tăng mạnh gần khu vực 98,40, mặc dù lợi suất trái phiếu Kho bạc giảm nhẹ và nhu cầu tài sản trú ẩn an toàn giảm nhẹ trong bối cảnh địa chính trị mong manh.

Đồng thời, áp lực chính trị đối với chính sách tiền tệ lại trở thành tâm điểm. Tổng thống Hoa Kỳ (Mỹ) Donald Trump công khai kêu gọi giảm lãi suất, tuyên bố trong một cuộc phỏng vấn với CNBC rằng ông sẽ "thất vọng" nếu ứng cử viên Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Kevin Warsh không cắt giảm lãi suất "ngay lập tức" sau khi nhậm chức Chủ tịch Fed tiếp theo.

Warsh, về phần mình, thừa nhận rằng "tất cả các tổng thống" đều có xu hướng ủng hộ lãi suất thấp hơn nhưng nhấn mạnh rằng sự độc lập của Fed cuối cùng phụ thuộc vào chính tổ chức này. Ông giảm nhẹ các rủi ro lạm phát liên quan đến thuế quan, lập luận rằng áp lực giá đã "cải thiện phần nào," và gợi ý rằng một bảng cân đối kế toán nhỏ hơn có thể cho phép lãi suất thấp hơn, động lực lạm phát tốt hơn và tăng trưởng kinh tế mạnh hơn.

Ông cũng phản đối các phương pháp truyền thông hiện tại của Fed, lưu ý rằng ông không tin vào hướng dẫn trước và chỉ trích số lượng các nhà hoạch định chính sách báo hiệu các đường đi lãi suất trước. Warsh kêu gọi thay đổi cấu trúc tại Fed, bao gồm các công cụ mới, chiến lược truyền thông được cải tổ và khung lạm phát được sửa đổi, lập luận rằng dữ liệu hiện có dùng để đánh giá lạm phát là "khá không hoàn hảo."

Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) đang giảm trở lại sau đợt tăng đầu phiên giữa lúc lợi suất tăng và kỳ vọng cắt giảm lãi suất, mặc dù chiều giảm vẫn bị hạn chế bởi tâm lý ngại rủi ro còn tồn tại.

Giá đô la Mỹ hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Euro.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0.47% 0.32% 0.40% 0.13% 0.44% 0.07% 0.37%
EUR -0.47% -0.14% -0.07% -0.34% -0.04% -0.40% -0.09%
GBP -0.32% 0.14% 0.09% -0.17% 0.10% -0.25% 0.06%
JPY -0.40% 0.07% -0.09% -0.25% 0.04% -0.36% -0.03%
CAD -0.13% 0.34% 0.17% 0.25% 0.29% -0.10% 0.21%
AUD -0.44% 0.04% -0.10% -0.04% -0.29% -0.39% -0.06%
NZD -0.07% 0.40% 0.25% 0.36% 0.10% 0.39% 0.32%
CHF -0.37% 0.09% -0.06% 0.03% -0.21% 0.06% -0.32%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).

EUR/USD giảm về vùng 1,1740, bị hạn chế bởi dữ liệu hỗn hợp của Khu vực đồng Euro và điều kiện rủi ro mong manh.

GBP/USD cũng giảm mạnh gần mức 1,3490 khi thị trường đánh giá lại mức độ tiếp xúc rủi ro. Trong ba tháng kết thúc vào tháng Hai, tỷ lệ thất nghiệp theo ILO ghi nhận ở mức 4,9%, giảm so với mức 5,2% trước đó và cũng thấp hơn kỳ vọng thị trường.

USD/JPY đang tăng lên gần khu vực 159,40, với đồng Yên Nhật được hỗ trợ bởi lợi suất Mỹ giảm và nhu cầu trú ẩn an toàn còn sót lại trong bối cảnh bất ổn địa chính trị.

AUD/USD giao dịch ở thế yếu quanh vùng 0,7150 khi đồng Đô la Mỹ (USD) giao dịch mạnh hơn trên diện rộng. Nhà đầu tư hiện đang chờ dữ liệu PMI của Úc để có hướng đi tiếp theo.

Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) ổn định gần mức cao trong phạm vi gần đây ở mức 89,65 khi sự bất ổn liên tục về Eo biển Hormuz và rủi ro nguồn cung giữ giá được hỗ trợ mặc dù không có sự leo thang mới.

Vàng (XAU/USD) mất giá quanh vùng 4.700$, chịu áp lực bởi sự giảm nhẹ nhu cầu trú ẩn an toàn và thay đổi kỳ vọng lãi suất, mặc dù rủi ro địa chính trị vẫn tiếp tục tạo ra mức hỗ trợ.

Những sự kiện tiếp theo trong lịch trình:

Thứ Tư, ngày 22 tháng 4:

  • Dữ liệu lạm phát Vương quốc Anh tháng Ba
  • Niềm tin người tiêu dùng Khu vực đồng Euro sơ bộ tháng Tư
  • PMI S&P Global Úc sơ bộ tháng Tư

Thứ Năm, ngày 23 tháng 4:

  • Cuộc họp không liên quan đến chính sách tiền tệ của ECB Khu vực đồng Euro
  • PMI HCOB Pháp sơ bộ tháng Tư
  • PMI HCOB Đức sơ bộ tháng Tư
  • PMI HCOB Khu vực đồng Euro sơ bộ tháng Tư
  • PMI S&P Global Vương quốc Anh sơ bộ tháng Tư
  • Yêu cầu trợ cấp thất nghiệp ban đầu của Hoa Kỳ
  • PMI S&P Global Hoa Kỳ sơ bộ tháng Tư
  • Doanh số nhà mới Hoa Kỳ tháng Ba
  • Niềm tin người tiêu dùng GfK Vương quốc Anh tháng Tư
  • Dữ liệu lạm phát Nhật Bản tháng Ba

Thứ Sáu, ngày 24 tháng 4:

  • Doanh số bán lẻ Vương quốc Anh tháng Ba
  • Khảo sát IFO Đức tháng Tư
  • Doanh số bán lẻ Canada tháng Hai
  • Dữ liệu Michigan Hoa Kỳ tháng Tư
  • Kỳ vọng lạm phát Hoa Kỳ tháng Tư

Câu hỏi thường gặp về Dầu WTI

Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.

Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.

Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.

OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.

Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.


NỘI DUNG LIÊN QUAN

Đang tải...



Bản quyền © 2025 FOREXSTREET S.L., Bảo lưu mọi quyền.