Forex hôm nay: Lợi suất Mỹ giảm khi những dấu hiệu yếu kém của thị trường lao động bù đắp cho lạm phát
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốcĐây là những gì bạn cần biết cho ngày thứ Sáu, 10 tháng 4:
Chỉ số đô la Mỹ (DXY) giảm xuống khu vực giá 98,80 sau khi báo cáo Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE) của Hoa Kỳ (Mỹ) xác nhận rằng lạm phát vẫn dai dẵng, củng cố lập trường thận trọng của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Tuy nhiên, điều này nhanh chóng bị lu mờ bởi một bất ngờ tăng mạnh trong số đơn xin trợ cấp thất nghiệp ban đầu, cho thấy khả năng thị trường lao động có thể suy yếu. Sự kết hợp giữa lạm phát dai dẵng và dữ liệu việc làm yếu đi đã tạo ra sự không chắc chắn về con đường của Fed, khiến lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ giảm, điều này cuối cùng đã gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Cùng lúc đó, các tiêu đề địa chính trị mang đến một sắc thái tích cực hơn một chút. Một quan chức Israel cho biết các hoạt động tại Lebanon có thể được giảm bớt trong những ngày tới do áp lực từ Mỹ, trong khi Israel cũng báo hiệu các cuộc đàm phán trực tiếp với Lebanon về việc giải giáp Hezbollah. Mặc dù có những diễn biến này, tình hình chung vẫn còn mong manh, với hoạt động quân sự tiếp diễn và các rủi ro vẫn ở mức cao trên toàn khu vực.
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.33% | -0.31% | 0.25% | -0.19% | -0.47% | -0.59% | -0.14% | |
| EUR | 0.33% | 0.04% | 0.61% | 0.17% | -0.14% | -0.23% | 0.20% | |
| GBP | 0.31% | -0.04% | 0.56% | 0.13% | -0.19% | -0.28% | 0.17% | |
| JPY | -0.25% | -0.61% | -0.56% | -0.45% | -0.73% | -0.86% | -0.39% | |
| CAD | 0.19% | -0.17% | -0.13% | 0.45% | -0.27% | -0.40% | 0.03% | |
| AUD | 0.47% | 0.14% | 0.19% | 0.73% | 0.27% | -0.09% | 0.34% | |
| NZD | 0.59% | 0.23% | 0.28% | 0.86% | 0.40% | 0.09% | 0.44% | |
| CHF | 0.14% | -0.20% | -0.17% | 0.39% | -0.03% | -0.34% | -0.44% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD tăng nhẹ về gần mốc 1,1700, được hỗ trợ bởi sự giảm trở lại của lợi suất Mỹ và sự cải thiện nhẹ trong tâm lý rủi ro. Tuy nhiên, mức tăng vẫn bị hạn chế khi các nhà đầu tư giữ thái độ thận trọng trước sự không chắc chắn địa chính trị kéo dài và triển vọng tăng trưởng toàn cầu không đồng đều.
GBP/USD đi theo xu hướng tương tự, phục hồi dần gần khu vực 1,3430 khi đồng USD yếu đi. Cặp tiền này tiếp tục giao dịch chủ yếu theo tâm lý thị trường rộng hơn, với ít chất xúc tác trong nước thúc đẩy biến động giá.
USD/JPY mất lực kéo tăng giá và dao động gần khu vực 159,00. Cặp tiền này đặc biệt nhạy cảm với sự giảm của lợi suất Mỹ, làm giảm sức hấp dẫn của các giao dịch carry trade. Mặc dù đồng Yên Nhật (JPY) không tăng mạnh do tâm lý vẫn còn mong manh, nhưng nó đủ lợi thế để hạn chế đà tăng thêm của cặp tiền.
AUD/USD tăng nhẹ gần mức 0,7080, được hỗ trợ bởi lợi suất Mỹ giảm và sự cải thiện nhẹ trong khẩu vị rủi ro sau các tin tức địa chính trị.
Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) duy trì ở mức cao nhưng có dấu hiệu ổn định khi triển vọng giảm bớt các hoạt động của Israel tại Lebanon làm dịu bớt nỗi lo về nguồn cung ngay lập tức, mặc dù cuộc xung đột rộng lớn hơn ở Trung Đông vẫn tiếp tục hỗ trợ giá.
Vàng giữ vững gần mức 4.771$, được hỗ trợ bởi lợi suất Mỹ giảm và đồng USD yếu đi. Kim loại quý tiếp tục hưởng lợi từ lợi suất thực giảm và sự không chắc chắn địa chính trị dai dẵng, duy trì sức hấp dẫn như một công cụ phòng ngừa rủi ro.
Điều gì tiếp theo trong lịch kinh tế:
Thứ Sáu, 10 tháng 4
- Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa của Đức
- Dữ liệu việc làm Canada
- Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ
- Đơn đặt hàng nhà máy của Mỹ
- Chỉ số tiêu dùng Michigan của Mỹ
- Kỳ vọng lạm phát tiêu dùng 1 năm của UoM Mỹ
- Kỳ vọng lạm phát tiêu dùng 5 năm của UoM Mỹ
- Báo cáo ngân sách hàng tháng của Mỹ
Câu hỏi thường gặp về Dầu WTI
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.