Forex hôm nay: Lạm phát nóng của Mỹ kéo USD tăng khi chờ công bố doanh số bán lẻ và GDP của Anh
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốcDưới đây là những thông tin bạn cần biết cho thứ Năm, ngày 14 tháng 5:
Chỉ số đô la Mỹ (DXY) tăng lên vùng 98,50, đạt mức cao nhất kể từ cuối tháng 4 sau khi dữ liệu Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Mỹ cao hơn nhiều so với dự kiến. PPI tổng thể tăng 1,4% so với tháng trước trong tháng 4, cao hơn mức dự báo 0,5%, trong khi PPI lõi tăng 1,0%, củng cố lo ngại rằng áp lực lạm phát đang gia tăng và Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể duy trì lãi suất cao trong thời gian dài hơn.
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.24% | 0.13% | 0.17% | 0.06% | -0.22% | 0.28% | 0.18% | |
| EUR | -0.24% | -0.12% | -0.09% | -0.21% | -0.47% | 0.03% | -0.10% | |
| GBP | -0.13% | 0.12% | 0.04% | -0.07% | -0.34% | 0.18% | 0.03% | |
| JPY | -0.17% | 0.09% | -0.04% | -0.11% | -0.39% | 0.11% | 0.00% | |
| CAD | -0.06% | 0.21% | 0.07% | 0.11% | -0.28% | 0.23% | 0.11% | |
| AUD | 0.22% | 0.47% | 0.34% | 0.39% | 0.28% | 0.52% | 0.41% | |
| NZD | -0.28% | -0.03% | -0.18% | -0.11% | -0.23% | -0.52% | -0.12% | |
| CHF | -0.18% | 0.10% | -0.03% | -0.00% | -0.11% | -0.41% | 0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD giảm xuống vùng 1,1710, chịu áp lực từ sự mạnh lên của USD và lợi suất trái phiếu Mỹ tăng. Đồng Euro vẫn không thể tạo đà khi các nhà giao dịch đánh giá lại kỳ vọng về Fed và theo dõi các tín hiệu yếu hơn từ khu vực Euro.
GBP/USD giảm xuống vùng 1,3520, chịu áp lực từ đồng đô la Mỹ mạnh hơn và những lo ngại mới về chính trị và tài chính của Anh. Đồng bảng Anh vẫn dễ bị tổn thương khi áp lực lên Thủ tướng Keir Starmer, sự biến động cao của trái phiếu chính phủ Anh và những nghi ngờ về triển vọng kinh tế của Anh khiến các nhà đầu tư thận trọng. USD/JPY tăng lên gần vùng 156,90, được hỗ trợ bởi lợi suất trái phiếu Mỹ tăng cao sau dữ liệu lạm phát nóng. Đồng Yên Nhật (JPY) tiếp tục chịu áp lực khi chênh lệch lợi suất ngày càng mở rộng, tiếp tục có lợi cho đồng Đô la Mỹ bất chấp nhu cầu trú ẩn an toàn dai dẳng liên quan đến bất ổn địa chính trị.
AUD/USD giảm xuống vùng 0,7250 khi đồng USD mạnh hơn bù đắp sự hỗ trợ từ giá cả hàng hóa và dòng vốn nhạy cảm với rủi ro.
Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) giao dịch gần mức 101,20 USD/thùng, được hỗ trợ bởi lượng tồn kho dầu thô của Mỹ giảm và những lo ngại dai dẳng về nguồn cung liên quan đến xung đột Iran và sự gián đoạn ở eo biển Hormuz. Lượng tồn kho dầu thô của Mỹ giảm 4,3 triệu thùng, nhiều hơn dự kiến.
Giá vàng tiếp tục chịu áp lực quanh vùng 4.690 USD khi lợi suất trái phiếu Mỹ tăng cao và đồng Đô la Mỹ mạnh hơn làm giảm nhu cầu đối với kim loại không sinh lời này. Tuy nhiên, bất ổn địa chính trị tiếp tục hạn chế đà giảm sâu hơn.
Những diễn biến tiếp theo trong lịch kinh tế:
Thứ Năm, ngày 14 tháng 5:
- Chỉ số kỳ vọng lạm phát tiêu dùng tháng 5 của Úc
- GDP tháng 3 của Vương quốc Anh theo tháng; GDP quý 1 của Vương quốc Anh theo quý sơ bộ; GDP quý 1 của Vương quốc Anh theo năm sơ bộ
- Sản xuất công nghiệp tháng 3 của Vương quốc Anh theo tháng; Sản xuất chế tạo tháng 3 của Vương quốc Anh theo tháng
- Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) tháng 4 của Đức theo năm
- Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp ban đầu của Mỹ
- Doanh số bán lẻ tháng 4 của Mỹ theo tháng; Nhóm kiểm soát doanh số bán lẻ tháng 4 của Mỹ; Doanh số bán lẻ trừ ô tô tháng 4 của Mỹ theo tháng
- Chỉ số PMI doanh nghiệp New Zealand tháng 4
Thứ Sáu, ngày 15 tháng 5:
- Chỉ số giá tiêu dùng EU chuẩn tháng 4 của Pháp theo năm; Chỉ số giá tiêu dùng tháng 4 của Pháp theo năm
- Chỉ số sản xuất Empire State tháng 5 của Mỹ
- Sản xuất công nghiệp tháng 4 của Mỹ theo tháng
Câu hỏi thường gặp về Dầu WTI
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.