Forex hôm nay: Đồng đô la Mỹ suy yếu, cổ phiếu tăng nhờ hy vọng hòa bình Iran
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốcDưới đây là những gì bạn cần biết cho ngày thứ Tư, 1 tháng 4:
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) giảm xuống gần vùng 100,00 vào thứ Ba, giữ sắc thái yếu khi đồng Đô la Mỹ (USD) mất nhu cầu trú ẩn an toàn giữa hy vọng ngày càng tăng về việc giảm leo thang chiến tranh ở Trung Đông. Wall Street Journal đưa tin Tổng thống Mỹ Donald Trump nói với các trợ lý rằng ông sẵn sàng chấm dứt chiến tranh với Iran ngay cả khi Eo biển Hormuz vẫn phần lớn bị đóng cửa. Trong khi đó, Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian cho biết nước ông có "ý chí cần thiết" để chấm dứt chiến tranh, nhưng đang tìm kiếm các đảm bảo rằng xung đột sẽ không tái diễn.
Tuy nhiên, căng thẳng vẫn cao khi truyền thông nhà nước Iran báo cáo rằng Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) dự định nhắm mục tiêu các công ty của Hoa Kỳ trong khu vực để trả đũa các cuộc tấn công vào Iran. Trong số 18 công ty bị IRGC cảnh báo có Microsoft, Apple, Google, Intel và Boeing. Mặc dù vậy, thị trường chứng khoán đã tăng mạnh vào thứ Ba, với chỉ số công nghiệp trung bình Dow Jones, S&P 500 và Nasdaq Composite đều ghi nhận mức tăng vững chắc.
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.65% | -0.36% | -0.54% | 0.06% | -0.58% | -0.29% | 0.08% | |
| EUR | 0.65% | 0.31% | 0.15% | 0.76% | 0.11% | 0.39% | 0.77% | |
| GBP | 0.36% | -0.31% | -0.15% | 0.46% | -0.19% | 0.09% | 0.47% | |
| JPY | 0.54% | -0.15% | 0.15% | 0.59% | -0.06% | 0.27% | 0.63% | |
| CAD | -0.06% | -0.76% | -0.46% | -0.59% | -0.64% | -0.33% | 0.02% | |
| AUD | 0.58% | -0.11% | 0.19% | 0.06% | 0.64% | 0.29% | 0.68% | |
| NZD | 0.29% | -0.39% | -0.09% | -0.27% | 0.33% | -0.29% | 0.37% | |
| CHF | -0.08% | -0.77% | -0.47% | -0.63% | -0.02% | -0.68% | -0.37% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD tăng mạnh về khu vực 1,1540, hưởng lợi từ đồng USD yếu đi khi các nhà đầu tư chuyển khỏi đồng Đô la Mỹ mặc dù vẫn còn những lo ngại về tăng trưởng của Khu vực đồng Euro.
GBP/USD hồi phục nhẹ từ mức thấp nhiều tháng gần 1,3240, nhưng gặp khó khăn trong việc mở rộng đà tăng khi tâm lý thận trọng của Anh bù đắp cho đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
USD/JPY giảm nhẹ về gần 158,90, với đồng Yên Nhật (JPY) nhận được sự hỗ trợ nhẹ từ các đe dọa can thiệp và các tín hiệu diều hâu từ các nhà hoạch định chính sách.
AUD/USD tăng nhẹ gần vùng 0,6900 sau năm phiên giảm liên tiếp. Về phía đồng Úc, biên bản cuộc họp của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) cho thấy các nhà hoạch định chính sách vẫn lo ngại về lạm phát dai dẳng và nhấn mạnh rằng các rủi ro vẫn nghiêng về phía tăng, củng cố quan điểm thận trọng nhưng tương đối diều hâu.
Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) giảm nhẹ xuống dưới 100,00$ mỗi thùng sau khi Iran phát tín hiệu có thể tấn công các cơ sở hạ tầng liên quan đến Mỹ trong khu vực.
Vàng tăng vọt lên gần 4.670$, được hỗ trợ bởi nhu cầu trú ẩn an toàn mạnh mẽ khi các nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro trước nguy cơ xung đột khu vực lan rộng.
Những sự kiện tiếp theo trong lịch trình:
Thứ Tư, 1 tháng 4
- Doanh số bán lẻ tháng 2 của Thụy Sĩ
- Chỉ số PMI ngành sản xuất tháng 3 của Khu vực đồng Euro
- Tỷ lệ thất nghiệp tháng 2 của Khu vực đồng Euro
- Thay đổi việc làm ADP tháng 3 của Hoa Kỳ
- Doanh số bán lẻ tháng 2 của Hoa Kỳ
- Chỉ số PMI ngành sản xuất tháng 3 của Canada
- Chỉ số PMI ngành sản xuất ISM tháng 3 của Hoa Kỳ
- Cán cân thương mại tháng 2 của Úc
Thứ Năm, 2 tháng 4
- Chỉ số CPI tháng 3 của Thụy Sĩ
- Bản tin kinh tế Khu vực đồng Euro
- Số lượng cắt giảm việc làm Challenger tháng 3 của Hoa Kỳ
- Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu của Hoa Kỳ
- Chỉ số PMI ngành dịch vụ tháng 3 của Trung Quốc
Thứ Sáu, 3 tháng 4
- Thu nhập trung bình theo giờ tháng 3 của Hoa Kỳ
- Bảng lương phi nông nghiệp tháng 3 của Hoa Kỳ
- Tỷ lệ thất nghiệp tháng 3 của Hoa Kỳ
- Dữ liệu thị trường lao động tháng 3 của Hoa Kỳ
- Chỉ số PMI tổng hợp S&P Global tháng 3 của Hoa Kỳ
Câu hỏi thường gặp về Dầu WTI
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.