Forex hôm nay: Đồng đô la Mỹ ổn định trước thềm công bố CPI của Mỹ khi theo dõi căng thẳng tại Iran
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốcDưới đây là những thông tin bạn cần biết cho ngày thứ Ba, 12 tháng 5:
Chỉ số đô la Mỹ (DXY) đang giữ vững quanh vùng 97,95 khi các nhà đầu tư vẫn thận trọng bất chấp một số cải thiện về tâm lý thị trường nói chung và căng thẳng địa chính trị đang diễn ra ở Trung Đông. Các nhà đầu tư đã phản ứng sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump bác bỏ đề xuất hòa bình mới nhất của Iran, gọi đó là "hoàn toàn không thể chấp nhận được". Các nhà giao dịch hiện đang chuyển sự chú ý sang báo cáo Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ vào thứ Ba.
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.04% | 0.15% | 0.35% | 0.02% | -0.06% | 0.07% | 0.19% | |
| EUR | -0.04% | 0.11% | 0.28% | -0.05% | -0.08% | 0.04% | 0.16% | |
| GBP | -0.15% | -0.11% | 0.17% | -0.17% | -0.20% | -0.07% | 0.04% | |
| JPY | -0.35% | -0.28% | -0.17% | -0.33% | -0.37% | -0.25% | -0.15% | |
| CAD | -0.02% | 0.05% | 0.17% | 0.33% | -0.04% | 0.03% | 0.18% | |
| AUD | 0.06% | 0.08% | 0.20% | 0.37% | 0.04% | 0.11% | 0.24% | |
| NZD | -0.07% | -0.04% | 0.07% | 0.25% | -0.03% | -0.11% | 0.14% | |
| CHF | -0.19% | -0.16% | -0.04% | 0.15% | -0.18% | -0.24% | -0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD đã phục hồi lên vùng 1,1780, được hưởng lợi từ sự suy yếu nhẹ của đồng đô la Mỹ (USD) trong bối cảnh vị thế phòng thủ giảm bớt. Cặp tiền này cũng nhận được sự hỗ trợ từ tâm lý chấp nhận rủi ro được cải thiện và kỳ vọng rằng Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) có thể vẫn thận trọng về việc cắt giảm lãi suất quá mạnh.
GBP/USD tăng lên gần vùng 1,3615, được hỗ trợ bởi tâm lý thị trường ổn định và sự củng cố nhẹ của USD.
USD/JPY giao dịch quanh vùng 157,20, với đồng Yên Nhật (JPY) mất giá do việc ông Trump bác bỏ đề xuất của Iran, điều này sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến nguồn cung dầu.
AUD/USD tăng lên vùng 0.7250 khi tâm lý rủi ro được cải thiện thúc đẩy nhu cầu đối với các loại tiền tệ liên quan đến hàng hóa.
Giá dầu West Texas Intermediate (WTI) vẫn ở mức cao gần mốc 98,00 USD/thùng khi thị trường tiếp tục theo dõi căng thẳng ở eo biển Hormuz và những rủi ro tiềm tàng đối với nguồn cung năng lượng toàn cầu.
Giá vàng tăng lên vùng 4.730 USD, được hỗ trợ bởi sự bất ổn địa chính trị đang diễn ra và vị thế thận trọng trước khi công bố chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ.
Những sự kiện tiếp theo trong lịch kinh tế:
Thứ Ba, 12 tháng 5:
- Niềm tin người tiêu dùng Westpac của Úc tháng 5
- Chỉ số HICP của EU tháng 4
- Khảo sát ZEW về tình hình hiện tại của Đức tháng 5; Khảo sát ZEW về tâm lý kinh tế của Đức tháng 5
- Công bố ngân sách của Úc
- Thay đổi việc làm ADP trung bình 4 tuần của Mỹ
- Chỉ số CPI tháng 4 của Mỹ; Chỉ số CPI cơ bản tháng 4 của Mỹ
- Báo cáo ngân sách hàng tháng tháng 4 của Mỹ
- Tài khoản vãng lai không điều chỉnh của Nhật Bản tháng 3
Thứ Tư, 13 tháng 5:
- Chỉ số giá tiền lương quý 1 của Úc theo quý
- Kỳ vọng lạm phát quý 2 của RBNZ theo quý của New Zealand
- Chỉ số CPI chuẩn EU của Pháp tháng 4 theo năm
- Thay đổi việc làm quý 1 của EU theo quý sơ bộ
- GDP quý 1 của EU theo quý và theo năm sơ bộ
- Sản xuất công nghiệp tháng 3 của EU theo tháng
- Chỉ số PPI tháng 4 của Mỹ; Chỉ số PPI cơ bản tháng 4 của Mỹ
Thứ Năm, 14 tháng 5:
- Kỳ vọng lạm phát tiêu dùng tháng 5 của Úc
- GDP tháng 3 của Vương quốc Anh theo tháng; GDP quý 1 của Vương quốc Anh theo quý sơ bộ; GDP quý 1 của Vương quốc Anh theo năm sơ bộ
- Sản xuất công nghiệp tháng 3 của Vương quốc Anh theo tháng; Sản xuất chế tạo tháng 3 của Vương quốc Anh theo tháng
- Chỉ số HICP tháng 4 của Đức theo năm
- Số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu của Mỹ
- Doanh số bán lẻ tháng 4 của Mỹ theo tháng; Nhóm kiểm soát doanh số bán lẻ tháng 4 của Mỹ; Doanh số bán lẻ không bao gồm ô tô tháng 4 của Mỹ theo tháng
- Chỉ số PMI doanh nghiệp NZ tháng 4
Thứ Sáu, 15 tháng 5:
- Chỉ số CPI chuẩn EU của Pháp tháng 4 theo năm; Chỉ số CPI tháng 4 của Pháp theo năm
- Chỉ số sản xuất của bang New York tháng 5 của Mỹ
- Sản xuất công nghiệp tháng 4 của Mỹ theo tháng
Câu hỏi thường gặp về Dầu WTI
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.