fxs_header_sponsor_anchor

Tin tức

Forex hôm nay: Chỉ số đô la Mỹ tăng vọt lên gần 100 khi căng thẳng với Iran leo thang

Dưới đây là những gì bạn cần biết cho thứ Sáu, ngày 13 tháng 3:

Lãnh đạo tối cao mới của Iran, Mojtaba Khamenei, cho biết các cuộc tấn công vào căn cứ quân sự của các nước láng giềng chắc chắn sẽ tiếp tục, đồng thời nói thêm rằng “Iran sẽ không ngần ngại trả thù cho máu của những người tử đạo”. Rủi ro ở eo biển Hormuz đang gia tăng sau khi Iran được cho là đã nhắm mục tiêu vào hai tàu chở dầu, làm dấy lên lo ngại về những gián đoạn hơn nữa đối với nguồn cung năng lượng toàn cầu. Ngoài ra, số đơn đơn yều trợ cấp thất nghiệp lần đầu trong tuần kết thúc ngày 7 tháng 3 đã giảm xuống còn 213.000, thấp hơn một chút so với dự báo 215.000.

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) đang giao dịch gần vùng giá 99,70, đạt mức chưa từng đạt được kể từ tháng 11 năm 2025. Đồng đô la Mỹ đã nhận được sự hỗ trợ trong suốt ngày thứ Năm.

Giá đô la Mỹ hôm nay

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0.41% 0.43% 0.25% 0.24% 0.95% 0.94% 0.56%
EUR -0.41% 0.02% -0.13% -0.17% 0.54% 0.57% 0.15%
GBP -0.43% -0.02% -0.15% -0.19% 0.52% 0.54% 0.12%
JPY -0.25% 0.13% 0.15% -0.03% 0.69% 0.70% 0.26%
CAD -0.24% 0.17% 0.19% 0.03% 0.72% 0.74% 0.29%
AUD -0.95% -0.54% -0.52% -0.69% -0.72% 0.03% -0.40%
NZD -0.94% -0.57% -0.54% -0.70% -0.74% -0.03% -0.44%
CHF -0.56% -0.15% -0.12% -0.26% -0.29% 0.40% 0.44%

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).

Cặp EUR/USD đang mất đà trong ba ngày liên tiếp và hiện đang ở mức gần 1,1520 khi cuộc chiến Mỹ-Iran giữ cho đồng đô la Mỹ mạnh lên.

GBP/USD đang giao dịch gần mức 1,3360, giảm ngày thứ ba liên tiếp trong bối cảnh căng thẳng leo thang ở Trung Đông. Ngoài ra, theo một cuộc thăm dò của Reuters, Ngân hàng trung ương Anh (BoE) dự kiến ​​sẽ giữ nguyên lãi suất ở mức 3,75% vào ngày 19 tháng 3, với 43 trong số 50 nhà kinh tế, tương đương 86%, dự đoán mức lãi suất này sẽ được giữ nguyên.

USD/JPY đang giao dịch quanh mức 159,40 khi đồng USD đạt mức cao nhất đầu năm trong bối cảnh Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) đang dần bình thường hóa chính sách, có nghĩa là trong khi các ngân hàng lớn khác duy trì lãi suất cao hơn, BoJ tiếp tục thắt chặt chính sách của mình.

AUD/USD đang giao dịch quanh vùng giá 0,7090, giảm sau chuỗi tăng giá bốn ngày liên tiếp do đồng đô la Úc không thể giữ vững vị thế mạnh hơn của đồng USD.

Giá dầu thô West Texas Intermediate (WTI) đang giao dịch ở mức 94 đô la/thùng khi giá dầu thô tăng mạnh trong ba ngày liên tiếp sau khi giảm từ 120 đô la vào đầu tuần.

Giá vàng hiện đang ở mức 5.111 USD sau khi duy trì ở mức ổn định gần như cả tuần, trước khi giảm xuống dưới mức 5.150 USD vào đầu phiên giao dịch châu Á hôm thứ Năm. Các nhà đầu tư có vẻ ưa thích đồng đô la Mỹ mạnh hơn và đã tỏ ra thờ ơ với kim loại quý này.

Những sự kiện tiếp theo trong lịch kinh tế:

Thứ Sáu, ngày 13 tháng 3:

  • Vương quốc Anh, tháng 1, GDP.
  • Vương quốc Anh, tháng 1, Sản xuất công nghiệp.
  • Tây Ban Nha, tháng 2, HICP.
  • Khu vực Euro, tháng 1, Sản xuất công nghiệp điều chỉnh theo mùa.
  • Canada, tháng 2, Mức lương trung bình theo giờ.
  • Canada, tháng 2, Thay đổi ròng trong việc làm.
  • Canada, tháng 2, Tỷ lệ thất nghiệp.
  • Hoa Kỳ, tháng 1, Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân cốt lõi.
  • Hoa Kỳ, Dữ liệu sơ bộ (Q4), Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân cốt lõi.
  • Hoa Kỳ, tháng 1, Đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền.
  • Hoa Kỳ, Dữ liệu sơ bộ (Q4), Tổng sản phẩm quốc nội hàng năm.
  • Hoa Kỳ, Dữ liệu sơ bộ (Q4), Chỉ số giá Tổng sản phẩm quốc nội.
  • Hoa Kỳ, tháng 1, Đơn đặt hàng hàng hóa vốn không quốc phòng trừ máy bay.
  • Hoa Kỳ, tháng 1, Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân.
  • Hoa Kỳ, Dữ liệu sơ bộ (Q4), Giá cả chi tiêu tiêu dùng cá nhân.
  • Hoa Kỳ, tháng 1, Thu nhập cá nhân.
  • Hoa Kỳ, tháng 1, Chi tiêu cá nhân.
  • Hoa Kỳ, Dữ liệu sơ bộ tháng 3, Chỉ số kỳ vọng tiêu dùng của Michigan.
  • Hoa Kỳ, Dữ liệu sơ bộ tháng 3, Chỉ số tâm lý người tiêu dùng của Michigan.
  • Hoa Kỳ, Dữ liệu sơ bộ tháng 3, Kỳ vọng lạm phát tiêu dùng 1 năm của UoM.
  • Hoa Kỳ, tháng 1, Cơ hội việc làm JOLTS.
  • Hoa Kỳ, Dữ liệu sơ bộ tháng 3, Kỳ vọng lạm phát tiêu dùng 5 năm của UoM.

Câu hỏi thường gặp về Dầu WTI

Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.

Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.

Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.

OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.

Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.


NỘI DUNG LIÊN QUAN

Đang tải...



Bản quyền © 2025 FOREXSTREET S.L., Bảo lưu mọi quyền.