Tin tức và dự báo giá Đồng bảng Anh: GBP/USD tìm thấy sự hỗ trợ khi USD tạm dừng, nhưng rủi ro lạm phát vẫn còn dai dẳng
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốcĐồng bảng Anh tìm thấy sự hỗ trợ khi USD tạm dừng, nhưng rủi ro lạm phát vẫn còn dai dẳng
Đồng bảng Anh cắt giảm một phần mức lỗ trong tuần, tăng hơn 0,18% so với đô la Mỹ vào thứ Sáu khi đồng đô la Mỹ tạm nghỉ, dù lãi suất trái phiếu chính phủ Mỹ vẫn tiếp tục tăng. Đà tăng của giá năng lượng, được thúc đẩy bởi xung đột ở Trung Đông, và kỳ vọng diều hâu hơn vào Fed trong phần còn lại của năm 2026. GBP/USD giao dịch ở mức 1,3243 sau khi bật lên từ mức đáy trong ngày 1,3209. Read More...
Đồng bảng Anh kém hiệu quả trong tuần này khi các chuyên gia nghi ngờ triển vọng thắt chặt của BoE
Đồng bảng Anh (GBP) giao dịch thận trọng so với các đồng tiền chủ chốt khác vào thứ Sáu. So với đô la Mỹ (USD), đồng tiền này nhích nhẹ lên quanh mức 1,3220 trong phiên giao dịch châu Âu, nhưng vẫn gần mức thấp nhất gần ba tháng là 1,3200. Đồng tiền Anh đã kém hiệu quả hơn so với các đồng tiền khác trong tuần này, giảm 1,27% so với đô la Mỹ. Read More...
Dự báo giá GBP/USD: Hạ xuống gần 1,3200, vẫn giảm giá dưới SMA 100 ngày
Cặp GBP/USD giao dịch trong vùng tiêu cực quanh mức 1,3210 trong đầu phiên giao dịch châu Âu vào thứ Sáu. Đồng bảng Anh (GBP) suy yếu so với đô la Mỹ (USD) trong bối cảnh lo ngại tài khóa trong nước gia tăng trước thềm ngân sách sắp tới của Anh. Read More...
Giá bảng Anh Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.86% | 1.23% | 0.81% | 1.13% | 1.32% | 0.98% | 0.86% | |
| EUR | -0.86% | 0.39% | -0.07% | 0.27% | 0.46% | 0.12% | 0.01% | |
| GBP | -1.23% | -0.39% | -0.54% | -0.11% | 0.07% | -0.28% | -0.37% | |
| JPY | -0.81% | 0.07% | 0.54% | 0.38% | 0.52% | 0.20% | 0.10% | |
| CAD | -1.13% | -0.27% | 0.11% | -0.38% | 0.24% | -0.17% | -0.26% | |
| AUD | -1.32% | -0.46% | -0.07% | -0.52% | -0.24% | -0.34% | -0.51% | |
| NZD | -0.98% | -0.12% | 0.28% | -0.20% | 0.17% | 0.34% | -0.11% | |
| CHF | -0.86% | -0.01% | 0.37% | -0.10% | 0.26% | 0.51% | 0.11% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.