Tin tức và dự báo giá đồng bảng Anh: GBP/USD tăng vọt khi hoạt động mua lại trái phiếu Kho bạc làm suy yếu đồng đô la Mỹ
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốcĐồng bảng Anh tăng vọt khi hoạt động mua lại của Kho bạc làm suy yếu đồng đô la Mỹ
Đồng bảng Anh (GBP) tăng so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Tư khi Bộ Tài chính Mỹ đã bước vào thị trường để cung cấp hỗ trợ thanh khoản thông qua việc mua lại trái phiếu kỳ hạn dài hơn, một ngày sau khi lợi suất trái phiếu kỳ hạn 30 năm của Mỹ chạm mức cao nhất kể từ năm 2007. Cặp GBP/USD giao dịch ở mức 1,3610 sau khi đạt mức cao trong ngày là 1,3630, mức cao nhất kể từ ngày 11 tháng 5. Đọc thêm...
Dự báo giá GBP/USD: Kỳ vọng tăng thêm trên 1,3570
Đồng bảng Anh (GBP) tăng 0,2% lên gần mức 1,3557 so với đồng đô la Mỹ (USD) trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Tư. Cặp GBP/USD giao dịch cao hơn khi đồng đô la Mỹ chịu áp lực bán, với việc các nhà giao dịch giảm bớt đặt cược vào việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất do dữ liệu kinh tế tháng 8 của Hoa Kỳ (Mỹ) yếu kém. Đọc thêm...
Đồng bảng Anh nhích lên trong biên độ sau dữ liệu lạm phát nóng hơn của Anh
Đồng bảng Anh (GBP) nhích lên so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Hai, sau khi dữ liệu lạm phát của Anh được công bố. Cặp GBP/USD đã quay trở lại vùng giữa của khu vực 1,3500 vào thứ Tư, giao dịch cao hơn vài pip so với 1,3550 tại thời điểm viết bài, mặc dù vẫn bị kẹt trong phạm vi của những ngày trước đó, bên dưới vùng kháng cự 1,3570. Đọc thêm...
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.29% | -0.20% | -0.37% | -0.22% | 0.10% | -0.13% | -0.29% | |
| EUR | 0.29% | 0.08% | -0.07% | 0.09% | 0.39% | 0.14% | 0.01% | |
| GBP | 0.20% | -0.08% | -0.13% | 0.00% | 0.34% | 0.07% | -0.08% | |
| JPY | 0.37% | 0.07% | 0.13% | 0.15% | 0.45% | 0.21% | 0.06% | |
| CAD | 0.22% | -0.09% | -0.00% | -0.15% | 0.30% | 0.06% | -0.09% | |
| AUD | -0.10% | -0.39% | -0.34% | -0.45% | -0.30% | -0.24% | -0.37% | |
| NZD | 0.13% | -0.14% | -0.07% | -0.21% | -0.06% | 0.24% | -0.14% | |
| CHF | 0.29% | -0.01% | 0.08% | -0.06% | 0.09% | 0.37% | 0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.