Tin tức và Dự báo Giá đồng Bảng Anh: GBP/USD tăng khi cam kết tài chính của Burnham làm dịu thị trường
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốcĐồng bảng Anh tăng giá khi cam kết tài khóa của Burnham làm dịu thị trường
Đồng bảng Anh (GBP) tăng 0,40% vào thứ Hai sau khi Andy Burnham, người được dự đoán sẽ trở thành Thủ tướng Anh mới, phát biểu rằng ông sẽ tuân thủ các quy tắc tài khóa do Bộ trưởng Tài chính Rachel Reeves đặt ra trong một bài phát biểu mà ông đã vạch ra con đường cho nền kinh tế. Cặp GBP/USD giao dịch ở mức 1,3244 sau khi chạm mức thấp hàng ngày là 1,3191. Đọc thêm...
Đồng bảng Anh tăng giá khi Burnham của Anh cam kết tiếp tục chính sách hiện tại của Đảng Lao động
Đồng bảng Anh (GBP) vượt trội so với các đồng tiền chính khác, tăng 0,25% lên gần 1,3230 so với Đô la Mỹ (USD) trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Hai. Đồng tiền của Vương quốc Anh (UK) tăng giá khi Thị trưởng Greater Manchester Andy Burnham, ứng cử viên hàng đầu cho vị trí lãnh đạo sau khi Thủ tướng (PM) Keir Starmer từ chức, đã cam kết tiếp tục các nguyên tắc của bản tuyên ngôn năm 2024 của Đảng Lao động, một kịch bản cho thấy sự tiếp tục của chính sách tài khóa hiện hành. Đọc thêm...
Dự báo giá GBP/USD: Đồng bảng tiếp tục tìm kiếm hướng đi quanh mức 1,3200
Đồng bảng Anh (GBP) gần như đi ngang so với Đô la Mỹ (USD) vào thứ Hai, với phe mua đồng bảng bị kìm chế giữa bối cảnh căng thẳng địa chính trị gia tăng và bế tắc chính trị tại Anh, trong khi đồng USD trú ẩn an toàn duy trì ổn định, chờ đợi một loạt các chỉ số việc làm của Mỹ. Cặp GBP/USD vẫn ổn định ở mức 1,3200 giữa phạm vi giao dịch hai tuần qua. Đọc thêm...
Giá bảng Anh hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.18% | -0.25% | 0.05% | 0.09% | -0.06% | -0.25% | -0.19% | |
| EUR | 0.18% | -0.07% | 0.24% | 0.26% | 0.15% | -0.04% | -0.00% | |
| GBP | 0.25% | 0.07% | 0.32% | 0.34% | 0.19% | 0.00% | 0.07% | |
| JPY | -0.05% | -0.24% | -0.32% | 0.04% | -0.12% | -0.32% | -0.24% | |
| CAD | -0.09% | -0.26% | -0.34% | -0.04% | -0.15% | -0.35% | -0.30% | |
| AUD | 0.06% | -0.15% | -0.19% | 0.12% | 0.15% | -0.19% | -0.11% | |
| NZD | 0.25% | 0.04% | 0.00% | 0.32% | 0.35% | 0.19% | 0.07% | |
| CHF | 0.19% | 0.00% | -0.07% | 0.24% | 0.30% | 0.11% | -0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.