Tin tức và dự báo giá Đồng bảng Anh: GBP/USD tăng khi các cuộc đàm phán về Hormuz đình trệ, CPI của Mỹ được chú ý
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốcĐồng bảng Anh tăng khi các cuộc đàm phán Hormuz đình trệ, CPI của Mỹ sắp tới
Đồng bảng Anh (GBP) tăng trong phiên giao dịch Bắc Mỹ vào thứ Hai, tăng 0,2% khi thị trường tiếp nhận các diễn biến ở Trung Đông và chờ đợi dữ liệu lạm phát quan trọng tại Hoa Kỳ (Mỹ). Cặp GBP/USD giao dịch ở mức 1,3520 sau khi bật lên từ mức thấp trong ngày là 1,3483. Đọc thêm...
Đồng bảng Anh kiểm tra mốc 1,3500 khi đô la Mỹ chật vật thoát khỏi cú sốc NFP
GBP/USD giao dịch quanh mức 1,3495 vào thứ Hai tại thời điểm viết bài, tăng khiêm tốn 0,04% trong ngày. Tuy nhiên, cặp tiền này chật vật giữ vững trên mức tâm lý 1,3500 sau khi được hưởng lợi vào thứ Sáu từ đà giảm của đồng đô la Mỹ (USD) do dữ liệu việc làm yếu hơn dự kiến từ Hoa Kỳ (Mỹ). Đọc thêm...
Đồng bảng Anh vượt trội vào đầu tuần công bố dữ liệu GDP quý 2 của Anh
Đồng bảng Anh (GBP) giao dịch cao hơn so với các đồng tiền chính khác và tăng nhẹ lên quanh mức 1,3500 so với đô la Mỹ (USD) trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Hai. Sự vượt trội của đồng tiền Anh dường như khó có thể duy trì khi các nhà giao dịch có vẻ tin rằng Ngân hàng trung ương Anh (BoE) sẽ không tăng lãi suất trong ngắn hạn bất chấp giá dầu tăng đang thúc đẩy kỳ vọng lạm phát toàn cầu. Đọc thêm...
Giá bảng Anh hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.02% | -0.03% | 0.41% | 0.10% | -0.02% | 0.09% | 0.07% | |
| EUR | -0.02% | -0.04% | 0.37% | 0.06% | -0.04% | 0.06% | 0.05% | |
| GBP | 0.03% | 0.04% | 0.43% | 0.11% | 0.02% | 0.10% | 0.10% | |
| JPY | -0.41% | -0.37% | -0.43% | -0.33% | -0.45% | -0.38% | -0.33% | |
| CAD | -0.10% | -0.06% | -0.11% | 0.33% | -0.18% | 0.00% | -0.03% | |
| AUD | 0.02% | 0.04% | -0.02% | 0.45% | 0.18% | 0.09% | 0.10% | |
| NZD | -0.09% | -0.06% | -0.10% | 0.38% | -0.01% | -0.09% | 0.00% | |
| CHF | -0.07% | -0.05% | -0.10% | 0.33% | 0.03% | -0.10% | -0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.