Tin tức và Dự báo Giá Đồng bảng Anh: GBP/USD giữ vững khi cú sốc ngừng bắn của Trump thử thách USD
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốcĐồng bảng Anh giữ vững khi cú sốc ngừng bắn của Trump thử thách đồng đô la Mỹ
Đồng bảng Anh (GBP) giữ vững vào thứ Sáu trong phiên giao dịch Bắc Mỹ khi khẩu vị rủi ro giảm sút sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump đăng trên mạng xã hội rằng lệnh ngừng bắn với Iran đã kết thúc, mặc dù các cuộc đàm phán vẫn tiếp tục. Tại thời điểm viết bài, cặp GBP/USD giao dịch ở mức 1,3406, không đổi, sau khi đạt mức cao gần một tháng là 1,3451 vào đầu ngày. Đọc thêm...
Đồng bảng Anh đánh mất đà tăng sớm khi đồng đô la Mỹ lấy lại đà tăng
Đồng bảng Anh (GBP) đánh mất đà tăng sớm và gần như đi ngang quanh mức 1,3410 so với đồng đô la Mỹ (USD) trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Sáu. Cặp GBP/USD giảm trở lại khi đồng đô la Mỹ lấy lại đà tăng giữa nỗi lo ngại rằng cuộc chiến giữa Hoa Kỳ (US) và Iran sẽ kéo dài. Đọc thêm...
Đồng bảng Anh tăng lực kéo trên mức 1,3400 khi thị trường kỳ vọng BoE tăng lãi suất
Cặp GBP/USD tăng lực kéo lên khoảng 1,3430 trong giờ giao dịch châu Á vào thứ Sáu. Đồng bảng Anh (GBP) tăng cao hơn so với đồng đô la Mỹ (USD) do sự chuyển giao lãnh đạo chính phủ Anh và kỳ vọng ngày càng tăng về việc Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) sẽ tiếp tục tăng lãi suất. Đọc thêm...
Giá đô la Mỹ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.02% | -0.03% | -0.44% | -0.00% | -0.04% | -0.21% | -0.06% | |
| EUR | 0.02% | -0.01% | -0.41% | 0.02% | -0.03% | -0.19% | -0.04% | |
| GBP | 0.03% | 0.01% | -0.39% | 0.03% | -0.02% | -0.17% | -0.04% | |
| JPY | 0.44% | 0.41% | 0.39% | 0.44% | 0.40% | 0.21% | 0.36% | |
| CAD | 0.00% | -0.02% | -0.03% | -0.44% | -0.04% | -0.21% | -0.07% | |
| AUD | 0.04% | 0.03% | 0.02% | -0.40% | 0.04% | -0.17% | -0.06% | |
| NZD | 0.21% | 0.19% | 0.17% | -0.21% | 0.21% | 0.17% | 0.13% | |
| CHF | 0.06% | 0.04% | 0.04% | -0.36% | 0.07% | 0.06% | -0.13% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.