Tin nóng: Chỉ số PMI ngành sản xuất của S&P tại Mỹ tăng lên 48,8 vào tháng 11, PMI tổng hợp tăng lên 55,3
|Chỉ số PMI tổng hợp của S&P Global tại Mỹ đã tăng lên 55,3 trong ước tính sơ bộ của tháng 11 từ mức 54,1 vào tháng 10, cho thấy hoạt động kinh doanh trong khu vực tư nhân của Mỹ tiếp tục mở rộng với tốc độ nhanh hơn.
Chỉ số PMI ngành sản xuất của S&P Global đã cải thiện lên 48,8 từ mức 48,5, làm nổi bật sự suy giảm đang diễn ra, trong khi PMI ngành dịch vụ tăng lên 57 từ mức 55.
Đánh giá các phát hiện của cuộc khảo sát, "tâm trạng kinh doanh đã tươi sáng hơn vào tháng 11, với sự tự tin về năm tới đạt mức cao nhất trong hai năm rưỡi", Chris Williamson, Chuyên gia kinh tế trưởng tại S&P Global Market Intelligence cho biết.
"Viễn cảnh lãi suất thấp hơn và cách tiếp cận có lợi cho doanh nghiệp hơn từ chính quyền mới đã thúc đẩy sự lạc quan lớn hơn, lần lượt giúp thúc đẩy sản lượng và dòng tiền vào sổ đặt hàng tăng cao hơn vào tháng 11", Williamson nói thêm.
Phản ứng của thị trường đối với dữ liệu chỉ số PMI của Mỹ
Đồng đô la Mỹ vẫn giữ được sức mạnh sau dữ liệu PMI. Vào thời điểm viết bài, Chỉ số USD tăng 0,55% trong ngày ở mức 107,65.
GIÁ ĐÔ LA MỸ TUẦN NÀY
Bảng bên dưới cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết trong tuần này. Đô la Mỹ là đồng tiền mạnh nhất so với Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.25% | 0.82% | 0.46% | -0.76% | -0.57% | 0.59% | 0.81% | |
| EUR | -1.25% | -0.27% | -0.69% | -1.88% | -1.67% | -0.54% | -0.33% | |
| GBP | -0.82% | 0.27% | -0.43% | -1.62% | -1.42% | -0.28% | -0.07% | |
| JPY | -0.46% | 0.69% | 0.43% | -1.22% | -0.94% | 0.20% | 0.44% | |
| CAD | 0.76% | 1.88% | 1.62% | 1.22% | 0.21% | 1.36% | 1.59% | |
| AUD | 0.57% | 1.67% | 1.42% | 0.94% | -0.21% | 1.14% | 1.37% | |
| NZD | -0.59% | 0.54% | 0.28% | -0.20% | -1.36% | -1.14% | 0.22% | |
| CHF | -0.81% | 0.33% | 0.07% | -0.44% | -1.59% | -1.37% | -0.22% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đơn vị tiền tệ cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi loại tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn đồng euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang đến đồng yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho đồng EUR (cơ sở)/JPY (báo giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.