SNB hạ lãi suất tiền gửi kỳ hạn 25 điểm cơ bản xuống còn 1,0%, như dự kiến
|Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) đã công bố vào thứ năm rằng họ đã hạ Lãi suất tiền gửi cơ bản 25 điểm cơ bản (bps) từ 1,25% xuống 1,00% sau khi kết thúc đánh giá chính sách tiền tệ hàng quý.
Quyết định này phù hợp với kỳ vọng của thị trường.
SNB đã cắt giảm lãi suất chủ chốt 50 bps cho đến nay trong năm nay, trở thành ngân hàng trung ương lớn đầu tiên thực hiện chính sách xoay trục ôn hòa.
Tóm tắt tuyên bố chính sách của SNB
Sẵn sàng can thiệp vào thị trường FX khi cần thiết.
SNB dự kiến tăng trưởng của Thụy Sĩ vào năm 2024 ở mức khoảng 1,0% (dự báo trước đó là khoảng 1%).
SNB dự kiến tăng trưởng của Thụy Sĩ vào năm 2025 ở mức khoảng 1,5% (dự báo trước đó là 1,5%).
SNB dự kiến lạm phát năm 2024 ở mức 1,2% (dự báo trước đó là 1,3%).
SNB dự báo lạm phát năm 2025 ở mức 0,6% (dự báo trước đó là 1,1%).
SNB dự báo lạm phát năm 2026 ở mức 0,7% (dự báo trước đó là 1,0%).
Áp lực lạm phát ở Thụy Sĩ một lần nữa đã giảm đáng kể so với quý trước.
Sự sụt giảm phản ánh sự tăng giá của đồng franc Thụy Sĩ trong ba tháng qua.
Có thể cần phải cắt giảm thêm lãi suất chính sách của SNB trong các quý tới để đảm bảo giá cả ổn định trong trung hạn.
Động lực trên thị trường thế chấp và bất động sản trong các quý gần đây yếu hơn so với những năm trước.
Lạm phát ở Thụy Sĩ hiện chủ yếu do giá dịch vụ trong nước tăng cao.
Lạm phát ở nhiều quốc gia vẫn cao hơn mục tiêu của các ngân hàng trung ương.
Động lực tăng trưởng trong ngành hóa chất/dược phẩm đặc biệt mạnh, trong khi tăng trưởng ở nhiều ngành khác chỉ ở mức vừa phải.
Phản ứng của thị trường đối với quyết định lãi suất của SNB
Trong phản ứng ban đầu đối với quyết định cắt giảm lãi suất dự kiến của SNB, cặp USD/CHF đã giảm gần 60 pip để kiểm tra mức 0,8460 trước khi phục hồi lên gần 0,8480, hiện đang dao động. Cặp tiền tệ này đã giảm 0,22% trong ngày.
Giá Franc Thụy Sĩ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị phần trăm thay đổi của Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết hôm nay. Franc Thụy Sĩ là đồng tiền mạnh nhất so với Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.11% | -0.16% | 0.20% | -0.05% | -0.54% | -0.31% | -0.15% | |
| EUR | 0.11% | -0.05% | 0.29% | 0.04% | -0.41% | -0.19% | -0.03% | |
| GBP | 0.16% | 0.05% | 0.37% | 0.11% | -0.36% | -0.15% | 0.02% | |
| JPY | -0.20% | -0.29% | -0.37% | -0.24% | -0.74% | -0.53% | -0.35% | |
| CAD | 0.05% | -0.04% | -0.11% | 0.24% | -0.47% | -0.27% | -0.08% | |
| AUD | 0.54% | 0.41% | 0.36% | 0.74% | 0.47% | 0.23% | 0.39% | |
| NZD | 0.31% | 0.19% | 0.15% | 0.53% | 0.27% | -0.23% | 0.16% | |
| CHF | 0.15% | 0.03% | -0.02% | 0.35% | 0.08% | -0.39% | -0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đơn vị tiền tệ cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi loại tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn đồng euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang đến đồng yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho đồng EUR (cơ sở)/JPY (báo giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.