Phân tích giá USD/CHF: Đồng đô la Mỹ dao động quanh mức 0,8000 sau khi làm mới mức đỉnh từ đầu năm
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- USD/CHF giảm sau khi chạm mức đỉnh từ đầu năm đến nay (YTD) tại 0,8042.
- Chỉ báo RSI vẫn duy trì xu hướng tăng, hỗ trợ sự tiếp tục của xu hướng tăng rộng hơn.
- Việc phá vỡ trên mức 0,8000 sẽ hướng tới các mức kháng cự 0,8041 và 0,8100.
Cặp USD/CHF giảm vào thứ Ba sau khi chạm mức đỉnh từ đầu năm đến nay (YTD) tại 0,8042, dao động dưới con số 0,8000 giữa bối cảnh suy đoán ngày càng tăng về việc giảm leo thang xung đột Trung Đông. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền tệ này giao dịch ở mức 0,7997, tăng 0,01%.
Phân tích giá USD/CHF: Triển vọng kỹ thuật
Bức tranh kỹ thuật cho thấy USD/CHF vẫn có xu hướng tăng sau khi vượt qua đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày quan trọng ở mức 0,7942. Mặc dù đang giao dịch thấp hơn mức đỉnh hàng ngày, động lực vẫn ủng hộ người mua, như được chứng minh bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong vùng tăng giá, hướng lên cao hơn.
Nếu USD/CHF leo qua mức 0,8000, kháng cự tiếp theo sẽ là 0,8041. Khi vượt qua, khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là mức cao hàng ngày ngày 25 tháng 11 tại 0,8102, trước mức đỉnh dao động ngày 1 tháng 8 ở 0,8171.
Mặt khác, nếu cặp tiền gặp khó khăn tại 0,8000 và đóng cửa dưới mức này trên cơ sở hàng ngày, hỗ trợ đầu tiên sẽ là mức thấp hàng ngày ngày 30 tháng 3 tại 0,7971. Nếu tiếp tục suy yếu, cặp tiền có thể giảm về phía SMA 200 ngày tại 0,7942, trước mốc 0,7900.
Biểu đồ giá USD/CHF – Hàng ngày
Giá franc Thụy Sĩ tháng này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tháng này. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 2.11% | 1.93% | 1.65% | 1.69% | 3.06% | 4.19% | 3.31% | |
| EUR | -2.11% | -0.18% | -0.46% | -0.40% | 0.93% | 2.04% | 1.18% | |
| GBP | -1.93% | 0.18% | -0.25% | -0.23% | 1.11% | 2.19% | 1.35% | |
| JPY | -1.65% | 0.46% | 0.25% | 0.06% | 1.39% | 2.54% | 1.64% | |
| CAD | -1.69% | 0.40% | 0.23% | -0.06% | 1.33% | 2.46% | 1.59% | |
| AUD | -3.06% | -0.93% | -1.11% | -1.39% | -1.33% | 1.10% | 0.24% | |
| NZD | -4.19% | -2.04% | -2.19% | -2.54% | -2.46% | -1.10% | -0.84% | |
| CHF | -3.31% | -1.18% | -1.35% | -1.64% | -1.59% | -0.24% | 0.84% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.