Phân tích giá GBP/USD: Vượt qua mức 1,2750 khi người mua có được động lực
|- GBP/USD tăng và vượt qua mức kháng cự 1,2700 sau khi công bố Chỉ số người quản trị mua hàng (PMI) ngành dịch vụ của ISM ảm đạm.
- Kỹ thuật cho thấy động lực của người mua; Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) vẫn tăng trên 50.
- Các mức kháng cự: 1,2777 (mức đỉnh ngày 27 tháng 5), 1,2760/1,2775 (đường xu hướng hợp lưu), 1,2800, 1,2860 (mức đỉnh ngày 12 tháng 6), 1,2894 (mức đỉnh từ đầu năm).
- Các mức hỗ trợ: 1,2750, 1,2700, 1,2662 (đường DMA 50), 1.2644 (đường DMA 100).
Đồng bảng Anh tăng mạnh so với đô la Mỹ sau chỉ số PMI ngành dịch vụ ISM ảm đạm, điều này làm tăng khả năng Cục Dự trữ Liên bang thực sự sẽ cắt giảm lãi suất ít nhất một lần vào năm 2024. GBP/USD giao dịch ở mức 1,2772, tăng 0,69%.
Phân tích giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật
GBP/USD đã vượt qua mức kháng cự quan trọng là 1,2700 và hướng tới hợp lưu của các mức kháng cự kỹ thuật, như mức đỉnh ngày 27 tháng 5 là 1,2777 và hai đường xu hướng kháng cự chính, giao nhau ở khoảng 1,2760/1,2775.
Động lực ủng hộ người mua như được mô tả bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) tăng trên đường trung lập 50, có đủ chỗ trước khi chuyển sang vùng quá mua.
Để tiếp tục tăng giá, GBP/USD cần vượt qua mức 1,2775 để người mua có thể kiểm tra mức 1,2800. Việc vượt qua mức này sẽ gặp mức đỉnh ngày 12 tháng 6 là 1,2860, trước mức đỉnh từ đầu năm đến nay là 1,2894.
Với việc suy yếu hơn nữa, nếu GBP/USD giảm xuống dưới 1,2750 thì vùng cầu tiếp theo sẽ là 1,2700. Sau khi bị vượt qua, đường trung bình động 50 ngày (DMA) sẽ xuất hiện dưới dạng mức hỗ trợ đầu tiên tại 1,2662, tiếp theo là đường DMA 100 tại 1,2644.
Hành động giá GBP/USD - Biểu đồ hàng ngày
Giá đồng bảng Anh hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của đồng bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hiện nay. Đồng bảng Anh mạnh nhất so với đồng đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.51% | -0.57% | -0.08% | -0.34% | -0.74% | -0.60% | -0.33% | |
| EUR | 0.51% | -0.07% | 0.45% | 0.17% | -0.24% | -0.07% | 0.18% | |
| GBP | 0.57% | 0.07% | 0.51% | 0.23% | -0.17% | 0.00% | 0.25% | |
| JPY | 0.08% | -0.45% | -0.51% | -0.27% | -0.67% | -0.51% | -0.25% | |
| CAD | 0.34% | -0.17% | -0.23% | 0.27% | -0.41% | -0.24% | 0.01% | |
| AUD | 0.74% | 0.24% | 0.17% | 0.67% | 0.41% | 0.16% | 0.42% | |
| NZD | 0.60% | 0.07% | -0.00% | 0.51% | 0.24% | -0.16% | 0.26% | |
| CHF | 0.33% | -0.18% | -0.25% | 0.25% | -0.01% | -0.42% | -0.26% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đơn vị tiền tệ cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi loại tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn đồng euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang đến đồng yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho đồng EUR (cơ sở)/JPY (báo giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.