Phân tích giá EUR/USD: Tăng giá lên gần 1,0900; rào cản tiếp theo xung quanh mức đỉnh trong bốn tháng
|- EUR/USD tiếp tục đà tăng, được hỗ trợ bởi xu hướng tăng được quan sát thấy trong phân tích biểu đồ hàng ngày.
- Cặp tiền tệ này có thể gặp phải mức kháng cự gần mức đỉnh trong 4 tháng tại 1,0922.
- Ranh giới dưới của mô hình kênh tăng dần xung quanh 1,0870 có thể đóng vai trò là mức hỗ trợ ngay lập tức.
EUR/USD tăng ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh 1,0900 trong phiên giao dịch châu Á hôm thứ Tư. Phân tích biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng tăng vì cặp tiền tệ này vẫn nằm trong mô hình kênh tăng dần.
Hơn nữa, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày, một chỉ báo động lượng, đang ở trên mức 50, càng khẳng định tâm lý tăng giá đối với cặp EUR/USD. Động lực tăng tiếp tục có thể củng cố xu hướng tăng giá của cặp tiền tệ này.
Cặp EUR/USD tiếp cận mức kháng cự tiềm năng gần mức đỉnh trong 4 tháng là 1,0922, được quan sát vào ngày 15 tháng 7. Dự đoán sẽ có mức kháng cự tiếp theo xung quanh mức tâm lý 1,1000, tiếp theo là ranh giới trên của mô hình kênh tăng dần gần 1,1020.
Mặt khác, mức hỗ trợ ban đầu cho cặp EUR/USD dự kiến sẽ ở gần ranh giới dưới của mô hình kênh tăng dần xung quanh 1,0870, trùng với Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày tại 1,0864.
Việc giảm xuống dưới mức này có thể tăng cường áp lực giảm giá đối với cặp tiền tệ này, nhắm mục tiêu hỗ trợ xung quanh mức quan trọng là 1,0670, có khả năng đóng vai trò là mức hỗ trợ phản hồi.
Biểu đồ hàng ngày của EUR/USD
Giá đồng euro hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của đồng euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hiện nay. Đồng euro mạnh nhất so với đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.06% | -0.02% | 0.00% | -0.01% | -0.07% | -0.31% | 0.00% | |
| EUR | 0.06% | 0.06% | 0.07% | 0.06% | 0.02% | -0.27% | 0.08% | |
| GBP | 0.02% | -0.06% | 0.00% | 0.00% | -0.06% | -0.33% | 0.03% | |
| JPY | 0.00% | -0.07% | 0.00% | -0.02% | -0.07% | -0.34% | 0.02% | |
| CAD | 0.01% | -0.06% | 0.00% | 0.02% | -0.07% | -0.31% | 0.03% | |
| AUD | 0.07% | -0.02% | 0.06% | 0.07% | 0.07% | -0.25% | 0.09% | |
| NZD | 0.31% | 0.27% | 0.33% | 0.34% | 0.31% | 0.25% | 0.34% | |
| CHF | -0.00% | -0.08% | -0.03% | -0.02% | -0.03% | -0.09% | -0.34% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đơn vị tiền tệ cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi loại tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn đồng euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang đến đồng yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho đồng EUR (cơ sở)/JPY (báo giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.