Phân tích giá EUR/USD: Di chuyển trên mức 1,0850 hướng tới ranh giới trên của mô hình kênh
|- EUR/USD kéo dài đà tăng hướng tới ranh giới trên của mô hình kênh giảm dần quanh mức 1,0890.
- Chỉ báo RSI 14 ngày vẫn ở trên mức 50, cho thấy tâm lý tăng giá đối với cặp tiền này.
- Cặp tiền này có thể tìm thấy ngưỡng hỗ trợ quan trọng quanh đường EMA 50 ngày ở mức 1,0819.
EUR/USD tăng trong ngày thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,0860 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Hai. Phân tích biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này nằm trong mô hình kênh giảm dần, cho thấy xu hướng giảm giá.
Tuy nhiên, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày, một chỉ báo động lượng, vẫn nằm trên mức 50, cho thấy tâm lý tăng giá đối với cặp EUR/USD. Biến động tiếp theo sẽ cho thấy xu hướng định hướng rõ ràng.
Cặp EUR/USD có thể kiểm tra mức kháng cự tiềm ẩn tại ranh giới trên của kênh giảm dần quanh mức 1,0890, tiếp theo là ngưỡng tâm lý 1,0900. Một đột phá trên mức này có thể khiến cặp tiền tệ này quay lại mức đỉnh trong bốn tháng là 1,0948.
Về mặt tiêu cực, cặp tiền tệ này có thể tìm thấy mức hỗ trợ chính tại ranh giới dưới của mô hình kênh giảm dần xung quanh Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày ở mức 1,0819. Một sự phá vỡ dưới mức này có thể gây áp lực giảm lên cặp EUR/USD để điều hướng khu vực xung quanh mức quan trọng là 1,0670, có khả năng đóng vai trò là mức hỗ trợ hồi quy.
Biểu đồ hàng ngày của EUR/USD
Giá đồng euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị phần trăm thay đổi của đồng euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết hôm nay. Đồng euro mạnh nhất so với đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.02% | -0.06% | -0.25% | -0.05% | -0.02% | 0.07% | -0.08% | |
| EUR | 0.02% | -0.07% | -0.23% | -0.01% | 0.04% | 0.07% | -0.04% | |
| GBP | 0.06% | 0.07% | -0.20% | 0.04% | 0.11% | 0.15% | 0.03% | |
| JPY | 0.25% | 0.23% | 0.20% | 0.15% | 0.23% | 0.29% | 0.19% | |
| CAD | 0.05% | 0.01% | -0.04% | -0.15% | 0.06% | 0.09% | -0.01% | |
| AUD | 0.02% | -0.04% | -0.11% | -0.23% | -0.06% | 0.06% | -0.08% | |
| NZD | -0.07% | -0.07% | -0.15% | -0.29% | -0.09% | -0.06% | -0.12% | |
| CHF | 0.08% | 0.04% | -0.03% | -0.19% | 0.00% | 0.08% | 0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đơn vị tiền tệ cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi loại tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn đồng euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang đến đồng yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho đồng EUR (cơ sở)/JPY (báo giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.