fxs_header_sponsor_anchor

Tin tức

Phân tích giá EUR/USD: Cao hơn vài inch đến gần 1,0900; rào cản tiếp theo ở mức cao nhất trong bốn tháng

  • EUR/USD có thể duy trì đà tăng với khả năng quay trở lại mô hình kênh tăng dần.
  • Cặp tiền tệ này có thể gặp phải mức kháng cự quan trọng gần mức đỉnh trong 4 tháng tại 1,0922.
  • Đường EMA chín ngày tại 1,0883 đóng vai trò là mức hỗ trợ ngay lập tức.

EUR/USD tăng trong ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,0900 trong phiên giao dịch châu Á hôm thứ Ba. Phân tích biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng tăng đang suy yếu vì cặp tiền tệ này được định vị bên dưới mô hình kênh tăng dần.

Hơn nữa, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày, một chỉ báo động lượng, đang ở trên mức 50, càng khẳng định tâm lý tăng giá đối với cặp EUR/USD. Chuyển động tiếp theo sẽ đưa ra một xu hướng định hướng rõ ràng.

Cặp EUR/USD có thể kiểm tra lại mức kháng cự tiềm năng gần mức đỉnh trong 4 tháng là 1,0922, được quan sát vào ngày 15 tháng 7, theo sau là ranh giới dưới của mô hình kênh tăng dần quanh mức 1,0940.

Việc quay trở lại mô hình kênh tăng dần sẽ cải thiện xu hướng tăng và hỗ trợ cặp EUR/USD tiếp cận mức tâm lý 1,1000, tiếp theo là ranh giới trên của mô hình kênh tăng dần gần 1,1100.

Mặt khác, Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày ở mức 1,0883 đóng vai trò là mức hỗ trợ ngay lập tức. Việc phá vỡ dưới mức này có thể gây áp lực giảm giá lên cặp EUR/USD để điều hướng khu vực xung quanh mức quan trọng 1,0670, có khả năng đóng vai trò là mức hỗ trợ quay trở lại.

Biểu đồ hàng ngày của EUR/USD 

Giá đồng euro hôm nay

Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của đồng euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hiện nay. Đồng euro mạnh nhất so với đô la New Zealand.

  USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD   -0.03% 0.02% -0.47% 0.03% 0.08% 0.17% -0.05%
EUR 0.03%   0.05% -0.43% 0.05% 0.09% 0.17% -0.03%
GBP -0.02% -0.05%   -0.46% 0.01% 0.07% 0.14% -0.08%
JPY 0.47% 0.43% 0.46%   0.49% 0.53% 0.60% 0.37%
CAD -0.03% -0.05% -0.01% -0.49%   0.05% 0.11% -0.09%
AUD -0.08% -0.09% -0.07% -0.53% -0.05%   0.08% -0.15%
NZD -0.17% -0.17% -0.14% -0.60% -0.11% -0.08%   -0.22%
CHF 0.05% 0.03% 0.08% -0.37% 0.09% 0.15% 0.22%  

Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đơn vị tiền tệ cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi loại tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn đồng euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang đến đồng yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho đồng EUR (cơ sở)/JPY (báo giá).

Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.


NỘI DUNG LIÊN QUAN

Đang tải...



Bản quyền © 2025 FOREXSTREET S.L., Bảo lưu mọi quyền.