Phân tích giá EUR/JPY: Tăng lên gần 171,00; rào cản tiếp theo ở mức Fibonacci 23,6%
|- EUR/JPY kháng cự tại 171,00, sau đó là mức Fibonacci retracement 23,6% ở mức 171,29.
- Cặp tiền tệ chéo nằm dưới đường EMA 9 ngày, cho thấy nên hạn chế mua cho đến khi xu hướng có dấu hiệu đảo chiều.
- Việc phá vỡ dưới mức 170,00 có thể khiến cặp tiền tệ này quay trở lại mức đáy của tháng 6 tại 167,52.
EUR/JPY tăng cao hơn lên gần 170,90 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Năm. Phân tích biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này nằm dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày, cho thấy đà giảm trong ngắn hạn. Điều này báo hiệu rằng có thể nên thận trọng khi ngừng mua cho đến khi xu hướng có dấu hiệu đảo chiều.
Hơn nữa, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày, một chỉ báo động lượng, đang ở dưới mức 50, cho thấy sự xác nhận về xu hướng giảm đối với cặp tiền tệ chéo EUR/JPY.
Cặp tiền tệ chéo EUR/JPY có khả năng kiểm tra mức kháng cự ngay lập tức ở mức tâm lý 171,00, tiếp theo là mức Fibonacci retracement 23,6% tại 171,29, nằm giữa tọa độ của các mức 175,43 và 170,01.
Rào cản tiếp theo xuất hiện tại đường trung bình động hàm mũ (EMA) 14 ngày tại 172,36. Một bước đột phá trên mức này có thể khiến EUR/JPY đạt mức cao kỷ lục 175,43 được ghi nhận vào ngày 11 tháng 7.
Mặt khác, mức tâm lý 170,00 có thể đóng vai trò hỗ trợ ngay lập tức. Việc phá vỡ dưới mức này có thể gây áp lực giảm giá lên EUR/JPY để điều hướng khu vực xung quanh mức đáy của tháng 6 tại 167,52.
Biểu đồ hàng ngày của EUR/JPY
Giá đồng euro hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của đồng euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hiện nay. Đồng euro mạnh nhất so với đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.04% | 0.02% | 0.06% | -0.02% | -0.13% | 0.11% | 0.12% | |
| EUR | -0.04% | -0.02% | 0.02% | -0.06% | -0.18% | 0.07% | 0.08% | |
| GBP | -0.02% | 0.02% | 0.04% | -0.05% | -0.14% | 0.11% | 0.10% | |
| JPY | -0.06% | -0.02% | -0.04% | -0.09% | -0.19% | 0.03% | 0.06% | |
| CAD | 0.02% | 0.06% | 0.05% | 0.09% | -0.11% | 0.14% | 0.14% | |
| AUD | 0.13% | 0.18% | 0.14% | 0.19% | 0.11% | 0.26% | 0.28% | |
| NZD | -0.11% | -0.07% | -0.11% | -0.03% | -0.14% | -0.26% | -0.00% | |
| CHF | -0.12% | -0.08% | -0.10% | -0.06% | -0.14% | -0.28% | 0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đơn vị tiền tệ cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi loại tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn đồng euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang đến đồng yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho đồng EUR (cơ sở)/JPY (báo giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.