NZD/USD tăng nhẹ nhờ dữ liệu thương mại tích cực của Trung Quốc, bị hạn chế bởi đô la Mỹ mạnh mẽ
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- Cặp NZD/USD tăng cao hơn, được hỗ trợ bởi các số liệu thương mại của Trung Quốc tốt hơn mong đợi.
- Dữ liệu cán cân thương mại của Trung Quốc mạnh hơn cải thiện tâm lý đối với các loại tiền tệ liên quan đến tăng trưởng.
- Đồng đô la Mỹ vững chắc, được hỗ trợ bởi dữ liệu kinh tế Mỹ mạnh, hạn chế đà tăng của đồng Kiwi.
NZD/USD giao dịch cao hơn vào thứ Tư, dao động quanh mức 0,5750 tại thời điểm viết bài, tăng 0,25% trong ngày. Đồng Đô la New Zealand (NZD) nhận được hỗ trợ từ tâm lý rủi ro cải thiện sau khi có dữ liệu kinh tế vĩ mô lạc quan từ Trung Quốc, đối tác thương mại chính của New Zealand, mặc dù đồng đô la Mỹ (USD) tương đối vững chắc hạn chế mức tăng.
Dữ liệu được công bố bởi Cơ quan Hải quan Trung Quốc cho thấy nền kinh tế Trung Quốc cho đến nay đã tránh được tác động đầy đủ của các mức thuế do Tổng thống Mỹ Donald Trump áp đặt. Thặng dư thương mại của Trung Quốc đã tăng lên 114,1 tỷ đô la trong tháng 12 từ 111,68 tỷ đô la trong tháng 11, vượt qua kỳ vọng của thị trường về thặng dư 113,6 tỷ đô la. Trên cơ sở cả năm, thặng dư thương mại đạt mức kỷ lục 1,2 nghìn tỷ đô la vào năm 2025. Sự cải thiện chủ yếu được thúc đẩy bởi thương mại không phải với Mỹ, với xuất khẩu tăng 6,6% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 12, tăng từ 5,9% trong tháng 11 và vượt xa đồng thuận của thị trường về mức tăng 3%. Nhập khẩu cũng tăng mạnh, tăng 5,7% so với cùng kỳ năm trước so với 1,9% trong tháng trước, cho thấy sự phục hồi đáng kể trong nhu cầu trong nước. Những con số này củng cố các loại tiền tệ nhạy cảm với tăng trưởng, bao gồm cả đồng Đô la New Zealand.
Tại New Zealand, dữ liệu trong nước có tác động hạn chế hơn. Giấy phép xây dựng tăng 2,8% trong tháng 11 sau khi giảm 0,7% trong tháng trước, cho thấy sự ổn định dần dần trong lĩnh vực nhà ở. Tuy nhiên, việc công bố này không làm thay đổi đáng kể nhận thức của thị trường về đồng Kiwi, với các nhà đầu tư vẫn tập trung vào các yếu tố bên ngoài.
Đà tăng của NZD/USD vẫn bị hạn chế bởi sức mạnh tương đối của đồng đô la Mỹ. Tại Hoa Kỳ (Mỹ), dữ liệu kinh tế vĩ mô được công bố trước đó vào thứ Tư đã hỗ trợ cho đồng bạc xanh. Cục Thống kê Lao động Mỹ báo cáo rằng Chỉ số Giá sản xuất (PPI) của tháng 11 đã tăng 3% so với cùng kỳ năm trước, tăng từ 2,8% trong tháng 10 và vượt qua kỳ vọng 2,7%. Lạm phát PPI cốt lõi cũng đạt 3%, tăng từ 2,9% trước đó và vượt qua dự báo của thị trường. Trong khi đó, Doanh số bán lẻ tăng 0,6% so với tháng trước trong tháng 11, sau khi giảm 0,1% trong tháng 10 và vượt qua đồng thuận 0,4%, nhờ vào sự phục hồi trong doanh số bán xe và chi tiêu của hộ gia đình.
Các bình luận từ các quan chức Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tiếp tục phản ánh lập trường thận trọng về việc nới lỏng tiền tệ. Thống đốc Fed Minneapolis Neel Kashkari cho biết việc cắt giảm lãi suất vẫn nằm trên bàn nhưng nhấn mạnh rằng còn quá sớm để hành động. Thống đốc Fed Chicago Austan Goolsbee nhấn mạnh tầm quan trọng của sự độc lập của ngân hàng trung ương trong việc duy trì lạm phát thấp, trong khi Anna Paulson của Fed Philadelphia lưu ý rằng việc cắt giảm lãi suất vừa phải có thể là phù hợp vào cuối năm nay nếu các dự báo kinh tế được đáp ứng. Trong bối cảnh này, NZD/USD tìm thấy hỗ trợ từ các tín hiệu tích cực từ Trung Quốc nhưng vẫn phải đối mặt với những cơn gió ngược từ đồng đô la Mỹ vững chắc.
Giá đô la New Zealand hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.07% | -0.08% | -0.60% | -0.05% | 0.08% | -0.13% | -0.25% | |
| EUR | 0.07% | -0.02% | -0.52% | 0.03% | 0.15% | -0.05% | -0.18% | |
| GBP | 0.08% | 0.02% | -0.51% | 0.04% | 0.17% | -0.04% | -0.16% | |
| JPY | 0.60% | 0.52% | 0.51% | 0.55% | 0.68% | 0.46% | 0.35% | |
| CAD | 0.05% | -0.03% | -0.04% | -0.55% | 0.13% | -0.08% | -0.20% | |
| AUD | -0.08% | -0.15% | -0.17% | -0.68% | -0.13% | -0.20% | -0.33% | |
| NZD | 0.13% | 0.05% | 0.04% | -0.46% | 0.08% | 0.20% | -0.13% | |
| CHF | 0.25% | 0.18% | 0.16% | -0.35% | 0.20% | 0.33% | 0.13% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.