Dự báo giá USD/JPY: Vẫn duy trì trên mức 163,00 gần mức đỉnh mới trong 40 năm
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- USD/JPY giao dịch ngay dưới mức đỉnh 40 năm mới tại 163,24.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày tại 66,10 báo hiệu đà tăng mạnh.
- Cặp tiền tệ này có thể tìm thấy mức hỗ trợ ban đầu tại đường EMA 9 ngày ở 162,71.
USD/JPY nhích lên sau khi ghi nhận mức giảm nhẹ trong ngày trước đó, giao dịch quanh 163,20 trong phiên châu Âu vào thứ Năm. Cặp tiền tệ này đang giữ xu hướng tăng giá rõ rệt khi giá giao ngay vẫn nằm trên cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Sự sắp xếp của đường EMA ngắn hơn nằm trên đường EMA dài hơn củng cố xu hướng tăng.
Ngoài ra, phân tích kỹ thuật hàng ngày cho thấy cặp USD/JPY đang di chuyển lên trong mô hình kênh tăng dần, cho thấy xu hướng tăng giá chủ đạo. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày tại 66,10 nằm trong vùng tăng giá, gợi ý đà tăng mạnh nhưng chưa đến mức cực đoan.
Cặp USD/JPY đang được đặt hơi thấp hơn mức đỉnh 40 năm mới tại 163,24, được chạm tới vào ngày 21 tháng 7. Các đợt tăng tiếp theo sẽ hỗ trợ cặp tiền này tiến gần ranh giới trên của kênh tăng dần quanh 165,00.
Ở chiều ngược lại, mức hỗ trợ chính nằm tại đường EMA 9 ngày ở 162,71, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh tăng dần quanh 162,50. Việc phá vỡ bền vững xuống dưới kênh sẽ mở ra mức EMA 50 ngày tại 161,16. Các đợt giảm tiếp theo xuống dưới đường trung bình động trung hạn sẽ làm xuất hiện xu hướng giảm giá và gây áp lực đi xuống lên cặp tiền này để điều hướng khu vực quanh mức đáy bốn tháng tại 155,04, được ghi nhận vào ngày 6 tháng 5.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Giá yên Nhật hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật là yếu nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.11% | -0.01% | 0.02% | -0.14% | -0.10% | 0.22% | 0.07% | |
| EUR | 0.11% | 0.12% | 0.15% | -0.03% | 0.02% | 0.35% | 0.18% | |
| GBP | 0.00% | -0.12% | 0.04% | -0.17% | -0.11% | 0.23% | 0.06% | |
| JPY | -0.02% | -0.15% | -0.04% | -0.18% | -0.13% | 0.18% | 0.03% | |
| CAD | 0.14% | 0.03% | 0.17% | 0.18% | 0.04% | 0.37% | 0.19% | |
| AUD | 0.10% | -0.02% | 0.11% | 0.13% | -0.04% | 0.34% | 0.19% | |
| NZD | -0.22% | -0.35% | -0.23% | -0.18% | -0.37% | -0.34% | -0.18% | |
| CHF | -0.07% | -0.18% | -0.06% | -0.03% | -0.19% | -0.19% | 0.18% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.