Dự báo giá USD/JPY: Đô la Mỹ duy trì trên mức 160 khi RSI tiến gần vùng quá mua, rủi ro từ BoJ hiện hữu
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- USD/JPY giữ vững ở mức can thiệp sau khi phục hồi các khoản lỗ ngày 30 tháng 4.
- RSI gần 64 báo hiệu đà tăng giá đang tiến gần đến điều kiện mua quá mức.
- Phá vỡ dưới mức 160 sẽ mở ra hỗ trợ tại 159,50 và đường SMA 50 ngày.
Cặp USD/JPY kéo dài đà tăng trong ngày thứ hai liên tiếp vào thứ Tư, tăng lên trên ngưỡng 160,00, trong vùng can thiệp. Tuy nhiên, nó vẫn ngại kiểm tra mức đỉnh từ đầu năm đến nay (YTD) là 160,72 được thiết lập vào ngày 30 tháng 4, cùng ngày cặp tiền tệ này giảm gần 500 pip do sự can thiệp của Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) vào thị trường.
Dự báo giá USD/JPY: Triển vọng kỹ thuật
USD/JPY đã phục hồi các khoản lỗ ngày 30 tháng 4 trong 28 ngày giao dịch, và mặc dù động lượng vẫn duy trì xu hướng tăng—như được mô tả bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI)—, lo ngại rằng chính quyền Nhật Bản có thể can thiệp để đẩy cặp tiền tệ này giảm đang khiến người mua ngần ngại kiểm tra mức đỉnh YTD 160,72, trước mốc 161,00.
RSI đang ở mức tăng giá 64, tiến gần đến điều kiện quá mua, mặc dù sự tiến triển của nó khá ổn định, cho thấy sự thận trọng của các nhà giao dịch.
Ở chiều giảm, nếu USD/JPY giảm xuống dưới 160,00, mức hỗ trợ đầu tiên sẽ là 159,50, tiếp theo là mức thấp ngày 3 tháng 6 ở 159,36. Dưới các mức này, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày ở mức 158,95, tiếp theo là SMA 100 ngày ở mức 157,82.
Biểu đồ giá USD/JPY – Hàng ngày
Giá yên Nhật hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.08% | -0.02% | 0.05% | -0.12% | 0.23% | 0.07% | 0.11% | |
| EUR | 0.08% | 0.04% | 0.13% | -0.08% | 0.25% | 0.14% | 0.19% | |
| GBP | 0.02% | -0.04% | 0.06% | -0.10% | 0.24% | 0.11% | 0.14% | |
| JPY | -0.05% | -0.13% | -0.06% | -0.19% | 0.14% | 0.00% | 0.03% | |
| CAD | 0.12% | 0.08% | 0.10% | 0.19% | 0.33% | 0.19% | 0.22% | |
| AUD | -0.23% | -0.25% | -0.24% | -0.14% | -0.33% | -0.14% | -0.10% | |
| NZD | -0.07% | -0.14% | -0.11% | -0.00% | -0.19% | 0.14% | 0.03% | |
| CHF | -0.11% | -0.19% | -0.14% | -0.03% | -0.22% | 0.10% | -0.03% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.