Dự báo giá USD/JPY: Giao dịch gần 162,50 sau khi phá vỡ lên trên đường EMA chín ngày
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- USD/JPY có thể tìm thấy rào cản chính tại mức đỉnh 40 năm là 162,84.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày ở mức 59,8, cho thấy áp lực tăng giá bền vững nhưng có chừng mực.
- Cặp tiền tệ này đang được định vị hơi trên đường EMA 9 ngày tại 162,22.
USD/JPY ổn định sau khi ghi nhận mức tăng nhẹ trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 162,40 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Cặp tiền tệ này đang duy trì xu hướng tăng giá trong ngắn hạn khi giữ trên cả Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ. Vị trí của giá trên các đường trung bình quan trọng này cho thấy bên mua vẫn đang kiểm soát
Ngoài ra, phân tích kỹ thuật hàng ngày cho thấy cặp USD/JPY vẫn đang nằm trong mô hình kênh tăng dần, cho thấy xu hướng tăng giá chủ đạo. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 59,8 vẫn ở vùng tích cực mà chưa báo hiệu điều kiện quá mua, hàm ý áp lực tăng giá bền vững nhưng có chừng mực.
Cặp USD/JPY có thể gặp kháng cự ban đầu tại mức đỉnh 40 năm là 162,84, được thiết lập vào ngày 1 tháng 7. Các đợt tăng tiếp theo sẽ hỗ trợ cặp tiền tệ này tiến gần ranh giới trên của kênh tăng dần quanh mức 164,50.
Ở chiều ngược lại, hỗ trợ trước mắt nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 162,22, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh tăng dần quanh mức 162,00. Việc phá vỡ bền vững xuống dưới kênh sẽ mở ra mức EMA 50 ngày tại 160,85. Các đợt giảm tiếp theo xuống dưới đường trung bình động trung hạn sẽ làm xuất hiện xu hướng giảm giá và gây áp lực đi xuống lên cặp tiền tệ này để điều hướng khu vực quanh mức đáy bốn tháng là 155,04, được ghi nhận vào ngày 6 tháng 5.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Giá yên Nhật hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.07% | 0.03% | -0.03% | -0.06% | 0.12% | 0.03% | -0.11% | |
| EUR | 0.07% | 0.11% | 0.04% | 0.00% | 0.20% | 0.10% | -0.04% | |
| GBP | -0.03% | -0.11% | -0.07% | -0.11% | 0.08% | 0.00% | -0.16% | |
| JPY | 0.03% | -0.04% | 0.07% | -0.04% | 0.15% | 0.04% | -0.08% | |
| CAD | 0.06% | 0.00% | 0.11% | 0.04% | 0.20% | 0.10% | -0.04% | |
| AUD | -0.12% | -0.20% | -0.08% | -0.15% | -0.20% | -0.11% | -0.24% | |
| NZD | -0.03% | -0.10% | -0.00% | -0.04% | -0.10% | 0.11% | -0.14% | |
| CHF | 0.11% | 0.04% | 0.16% | 0.08% | 0.04% | 0.24% | 0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.