Dự báo giá USD/JPY: Dao động quanh đường EMA chín ngày gần mức 162,00
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- USD/JPY có thể tăng lên mức đỉnh trong 40 năm là 162,84.
- Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày giảm xuống mức giữa 50 cho thấy sự điều chỉnh đang trung hòa các điều kiện quá mua trước đó.
- Cặp tiền tệ này đang nằm hơi trên đường EMA 9 ngày tại 161,98.
USD/JPY tăng sau hai ngày giảm, giao dịch quanh mức 162,00 trong phiên giao dịch châu Á hôm thứ Hai. Cặp tiền tệ này đang duy trì xu hướng tăng giá trong ngắn hạn khi giá giao ngay nằm trên cả đường EMA 9 kỳ và 50 kỳ.
Ngoài ra, phân tích kỹ thuật hàng ngày cho thấy cặp USD/JPY đang nằm trong mô hình kênh tăng dần, cho thấy xu hướng tăng giá đang chiếm ưu thế. Trong khi đó, chỉ số RSI 14 ngày đã giảm trở lại mức giữa 50, cho thấy sự điều chỉnh gần đây đang loại bỏ các điều kiện quá mua trước đó mà chưa làm suy yếu xu hướng tăng rộng hơn. USD/JPY có thể gặp kháng cự ban đầu tại mức đinh trong 40 năm là 162,84, đạt được vào ngày 1 tháng 7, tiếp theo là ranh giới trên của kênh tăng giá quanh 164,00.
Về phía giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm ở đường EMA 9 ngày ở mức 161,98, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh tăng giá quanh 160,80, và cuối cùng là đường EMA 50 ngày tại 160,58. Nếu phá vỡ xuống dưới kênh này, cặp tiền tệ này sẽ chạm mức đáy trong bốn tháng là 155,04, được ghi nhận vào ngày 6 tháng 5.
Giá yên Nhật hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.10% | 0.14% | 0.18% | 0.00% | 0.31% | 0.06% | 0.04% | |
| EUR | -0.10% | 0.03% | 0.07% | -0.10% | 0.22% | -0.00% | -0.04% | |
| GBP | -0.14% | -0.03% | 0.07% | -0.14% | 0.20% | -0.03% | -0.03% | |
| JPY | -0.18% | -0.07% | -0.07% | -0.18% | 0.14% | -0.08% | -0.08% | |
| CAD | -0.01% | 0.10% | 0.14% | 0.18% | 0.32% | 0.12% | 0.11% | |
| AUD | -0.31% | -0.22% | -0.20% | -0.14% | -0.32% | -0.18% | -0.19% | |
| NZD | -0.06% | 0.00% | 0.03% | 0.08% | -0.12% | 0.18% | -0.01% | |
| CHF | -0.04% | 0.04% | 0.03% | 0.08% | -0.11% | 0.19% | 0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.