Dự báo giá USD/JPY: Bám quanh mức 158,00 trong bối cảnh tâm lý ngại rủi ro
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- USD/JPY tăng lên 158,07 sau khi bật lên từ mức thấp trong ba ngày là 157,27.
- Phá vỡ trên 158,90 có thể kích hoạt nỗi lo can thiệp gần khu vực 159–160.
- Giảm xuống dưới 158,00 sẽ mở ra mức 156,46, tiếp theo là đường trung bình động 50 ngày gần 156,20.
USD/JPY nhích lên vào thứ Ba, tăng gần 0,25% khi khẩu vị rủi ro xấu đi vào cuối phiên New York, mặc dù Tổng thống Mỹ Donald Trump đã gợi ý về việc giảm leo thang xung đột. Tại thời điểm viết bài, cặp này giao dịch ở mức 158,07, cao hơn khoảng 80 pip so với giá mở cửa.
Dự báo giá USD/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Bức tranh kỹ thuật có phần giảm giá với USD/JPY ghi nhận một nến sao băng vào thứ Hai. Mặc dù hành động giá vào thứ Ba hình thành một nến tăng giá, nhưng cho thấy người bán đã đẩy giá xuống mức thấp trong ba ngày là 157,27, mở ra cánh cửa cho sự giảm giá tiếp theo.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy người mua đang tích lũy sức mạnh, sắp đạt đến vùng quá mua.
Nếu USD/JPY tiếp tục xu hướng tăng, khu vực đầu tiên cần chú ý sẽ là mức cao ngày 9 tháng 3 ở 158,90. Khi vượt qua, cặp này sẽ bước vào khu vực can thiệp tiềm năng của các nhà chức trách Nhật Bản và Ngân hàng trung ương Nhật Bản ở khoảng 159,00-160,00.
Ngược lại, nếu người bán tham gia, đẩy USD/JPY xuống dưới 158,00, sẽ mở đường cho sự giảm giá tiếp theo. Khu vực cầu tiếp theo sẽ là mức thấp ngày 5 tháng 3 là 156,46, trước đường trung bình động đơn giản 50 ngày (SMA) ở 156,20, trước SMA 100 ngày ở 155,68.
Biểu đồ giá USD/JPY — Hàng ngày
Giá yên Nhật Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.55% | -0.58% | 0.00% | -0.16% | -1.90% | -1.06% | -0.14% | |
| EUR | 0.55% | -0.05% | 0.55% | 0.37% | -1.37% | -0.54% | 0.40% | |
| GBP | 0.58% | 0.05% | 0.62% | 0.42% | -1.33% | -0.49% | 0.44% | |
| JPY | 0.00% | -0.55% | -0.62% | -0.13% | -1.87% | -1.05% | -0.10% | |
| CAD | 0.16% | -0.37% | -0.42% | 0.13% | -1.75% | -0.91% | 0.02% | |
| AUD | 1.90% | 1.37% | 1.33% | 1.87% | 1.75% | 0.84% | 1.80% | |
| NZD | 1.06% | 0.54% | 0.49% | 1.05% | 0.91% | -0.84% | 0.94% | |
| CHF | 0.14% | -0.40% | -0.44% | 0.10% | -0.02% | -1.80% | -0.94% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.