Dự báo giá USD/CHF: Đồng Swissie phục hồi tại mức hỗ trợ 0,8042
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- USD/CHF phục hồi từ mức hỗ trợ 0,8042, duy trì cấu trúc tăng giá.
- RSI quay đầu tăng từ vùng trung lập, báo hiệu động lượng tăng giá được khôi phục.
- Vượt lên trên 0,8100 sẽ mở ra mức kháng cự 0,8171 và 0,8250.
USD/CHF đã đảo chiều, tăng hơn 0,40% vào cuối ngày thứ Năm khi đồng bạc xanh phục hồi trong bối cảnh tâm lý ngại rủi ro chung, căng thẳng gia tăng ở Trung Đông và dữ liệu kinh tế Mỹ mạnh mẽ. Cặp tiền tệ này giao dịch ở mức 0,8088 sau khi bật lên từ mức đáy trong ngày 0,8045.
Dự báo giá USD/CHF: Triển vọng kỹ thuật
USD/CHF đã quay đầu sau khi kiểm tra mức đỉnh ngày 31 tháng 3 đã chuyển thành hỗ trợ tại 0,8042, làm gia tăng đà di chuyển về phía 0,8100.
Động lượng, được đo bằng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), cho thấy phe đầu cơ giá lên đang lấy lại phần nào đà tăng sau khi tạm nghỉ vào thứ Tư, khi chỉ báo này thoáng chạm mức trung lập 50. Kể từ đó, RSI có xu hướng hướng tới mức 60, cho thấy xu hướng tăng có thể tiếp diễn.
Nếu USD/CHF tăng lên trên 0,8100, điều này sẽ mở ra cơ hội kiểm tra mức đỉnh trong ngày 1 tháng 8 năm 2025 tại 0,8171, và sau đó là mức đỉnh ngày 4 tháng 6 năm 2025 tại 0,8250. Ngược lại, nếu giảm xuống dưới 0,8100, cặp tiền tệ này sẽ mở ra cơ hội kiểm tra mức tâm lý 0,8000. Bên dưới khu vực này là đường trung bình động đơn giản (SMA) 50 ngày tại 0,7967, tiếp theo là SMA 200 ngày tại 0,7919.
Biểu đồ giá USD/CHF — Hàng ngày
Giá franc Thụy Sĩ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.19% | 0.46% | 0.11% | 0.05% | 0.06% | 0.09% | 0.41% | |
| EUR | -0.19% | 0.28% | -0.07% | -0.13% | -0.04% | -0.08% | 0.21% | |
| GBP | -0.46% | -0.28% | -0.35% | -0.39% | -0.33% | -0.35% | -0.04% | |
| JPY | -0.11% | 0.07% | 0.35% | -0.08% | 0.03% | -0.01% | 0.29% | |
| CAD | -0.05% | 0.13% | 0.39% | 0.08% | 0.10% | 0.07% | 0.37% | |
| AUD | -0.06% | 0.04% | 0.33% | -0.03% | -0.10% | -0.01% | 0.27% | |
| NZD | -0.09% | 0.08% | 0.35% | 0.01% | -0.07% | 0.01% | 0.29% | |
| CHF | -0.41% | -0.21% | 0.04% | -0.29% | -0.37% | -0.27% | -0.29% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.