Dự báo giá USD/CHF: Phe đầu cơ giá lên phá vỡ mức 0,8150 khi CPI thúc đẩy kỳ vọng Fed cắt giảm lãi suất
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- USD/CHF vượt qua mức đỉnh tháng 9, mở ra con đường hướng tới 0,8200.
- RSI tăng giá giữ cho bên mua kiểm soát động lượng ngắn hạn.
- Phá vỡ xuống dưới 0,8096 sẽ làm lộ ra hỗ trợ SMA 100 ngày.
USDCHF tăng hơn 0,40% vào thứ Sáu sau khi dữ liệu lạm phát tiêu dùng của Mỹ, cùng với PPI hôm thứ Năm, đã thúc đẩy nhà đầu tư định giá khả năng Fed tăng lãi suất tại cuộc họp tuần tới. Cặp tiền giao dịch ở mức 0,8165 sau khi phục hồi từ mức đáy trong ngày 0,8124.
Dự báo giá USD/CHF: Triển vọng kỹ thuật
Biểu đồ hàng ngày của USD/CHF cho thấy cặp tiền đã bật lên trên một mức kháng cự quan trọng tại 0,8156, mức đỉnh ngày 2 tháng 9, mở ra cơ hội tăng tiếp.
Động lượng, được đo bằng Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), đang tăng giá. Do đó, con đường ít kháng cự nhất đang nghiêng lên trên.
Nếu USD/CHF vượt qua 0,8200, điều đó sẽ mở đường để thách thức mức đỉnh ngày 19 tháng 6 năm 2025 tại 0,8215. Phía trên, điểm dừng tiếp theo là mức đỉnh chu kỳ ngày 4 tháng 6 tại 0,8250, tiếp theo là mốc tâm lý 0,8300.
Mặt khác, để chuyển sang xu hướng nghiêng về giảm giá, USD/CHF cần phá vỡ xuống dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 0,8096 trước khi lùi về SMA 100 ngày tại 0,8009.
Biểu đồ giá USD/CHF – Hàng ngày
Giá franc Thụy Sĩ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.11% | -0.10% | -0.58% | 0.28% | -0.18% | -0.26% | 0.38% | |
| EUR | -0.11% | -0.23% | -0.64% | 0.19% | -0.29% | -0.42% | 0.28% | |
| GBP | 0.10% | 0.23% | -0.42% | 0.41% | -0.08% | -0.17% | 0.58% | |
| JPY | 0.58% | 0.64% | 0.42% | 0.87% | 0.37% | 0.29% | 1.01% | |
| CAD | -0.28% | -0.19% | -0.41% | -0.87% | -0.46% | -0.56% | 0.17% | |
| AUD | 0.18% | 0.29% | 0.08% | -0.37% | 0.46% | -0.10% | 0.65% | |
| NZD | 0.26% | 0.42% | 0.17% | -0.29% | 0.56% | 0.10% | 0.76% | |
| CHF | -0.38% | -0.28% | -0.58% | -1.01% | -0.17% | -0.65% | -0.76% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.