Dự báo giá USD/CHF: Phe đầu cơ giá lên nhắm mức 0,8200 khi đà tăng kéo dài
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- USD/CHF tăng phiên thứ sáu liên tiếp, kiểm tra mức kháng cự 0,8200.
- Kỳ vọng lãi suất SNB tiếp tục gây áp lực cơ bản lên đồng Franc Thụy Sĩ.
- Việc vượt lên trên 0,8215 sẽ mở ra các mức 0,8250 và 0,8300 tiếp theo.
USD/CHF kéo dài đà tăng sang phiên giao dịch thứ sáu liên tiếp, tăng 0,11%, khi đồng bạc xanh giữ vững so với rổ sáu đồng tiền, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY). Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này giao dịch ở mức 0,8190, với bên mua nhắm tới 0,8200.
Dự báo giá USD/CHF: Triển vọng kỹ thuật
Đồng Franc Thụy Sĩ được dự báo sẽ tiếp tục suy yếu, cả về mặt kỹ thuật lẫn cơ bản. Bloomberg, dẫn nguồn tin, cho biết Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) được kỳ vọng sẽ giữ lãi suất gần mức 0 cho đến cuối năm 2027.
Trong bối cảnh đó, con đường ít trở ngại nhất của USD/CHF là đi lên, và cặp tiền này sẽ đối mặt với các mức kháng cự quan trọng tại 0,8200, tiếp theo là đỉnh ngày 19 tháng 6 năm 2025 tại 0,8215. Việc phá vỡ mức sau sẽ mở ra đỉnh ngày 4 tháng 6 năm 2025 tại 0,8250, tiếp theo là mốc 0,8300.
Ngược lại, nếu bên bán đẩy USD/CHF xuống dưới 0,8150, đà giảm có thể mạnh hơn. Mức sàn đầu tiên sẽ là 0,8100. Một sự phá vỡ quyết định sẽ mở ra mức đáy chu kỳ ngày 15 tháng 7 tại 0,8034, trước đường trung bình động đơn giản 50 ngày (SMA) tại 0,8012.
Biểu đồ giá USD/CHF – Hàng ngày
Giá franc Thụy Sĩ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.00% | 0.28% | -0.07% | 0.23% | -0.09% | 0.25% | 0.11% | |
| EUR | -0.00% | 0.23% | -0.07% | 0.20% | -0.12% | 0.26% | 0.09% | |
| GBP | -0.28% | -0.23% | -0.30% | -0.03% | -0.34% | -0.01% | -0.13% | |
| JPY | 0.07% | 0.07% | 0.30% | 0.25% | -0.04% | 0.30% | 0.18% | |
| CAD | -0.23% | -0.20% | 0.03% | -0.25% | -0.30% | 0.04% | -0.10% | |
| AUD | 0.09% | 0.12% | 0.34% | 0.04% | 0.30% | 0.38% | 0.20% | |
| NZD | -0.25% | -0.26% | 0.00% | -0.30% | -0.04% | -0.38% | -0.16% | |
| CHF | -0.11% | -0.09% | 0.13% | -0.18% | 0.10% | -0.20% | 0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.