Dự báo giá USD/CHF: Phá vỡ đường xu hướng khiến đường SMA 50 ngày trở thành trọng tâm
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- USD/CHF giảm xuống dưới đường xu hướng khi động lượng ngắn hạn chuyển sang giảm.
- Đường SMA 50 ngày gần 0.8042 trở thành mức hỗ trợ giảm giá ngay lập tức.
- Phe đầu cơ giá lên cần lấy lại mức 0.8100 để tập trung vào 0.8150 và 0.8200.
USD/CHF giảm 0.16% vào thứ Ba, khi đồng đô la Mỹ suy yếu trong bối cảnh tâm lý chấp nhận rủi ro được cải thiện, được thúc đẩy bởi hy vọng mới về một thỏa thuận hòa bình giữa Mỹ và Israel để mở cửa eo biển Hormuz. Cặp tiền này đang giao dịch dưới mức 0.8100.
Dự báo giá USD/CHF: Triển vọng kỹ thuật
Sau khi giảm xuống dưới đường xu hướng hỗ trợ nối liền các mức thấp của tháng Sáu và giữa tháng Bảy, USD/CHF đã chuyển sang giảm giá trong ngắn hạn, với mức hỗ trợ quan trọng tiếp theo được thấy ở đường SMA 50 ngày tại 0.8042. Điều này được xác nhận thêm bởi chỉ số sức mạnh tương đối (RSI), vốn đã chuyển sang giảm.
Mặc dù vậy, cấu trúc thị trường tổng thể vẫn mang tính tích cực, ghi nhận một loạt các đỉnh cao hơn và đáy cao hơn liên tiếp, cho thấy xu hướng tăng vẫn còn nguyên vẹn.
Để USD/CHF chuyển sang xu hướng giảm, cần vượt qua đường SMA 50 ngày, sau đó là 0.8000. Phía dưới là đường SMA 100 ngày ở mức 0.7957, ngay sau đó là đường SMA 200 ngày ở mức 0.7929. Nếu tiếp tục suy yếu, điểm dừng tiếp theo sẽ là mức 0.7900.
Để duy trì đà tăng, USD/CHF phải vượt qua 0.8100 và phá vỡ 0.8150. Sau khi vượt qua, sẽ đối mặt với mức 0.8200, sau đó là mức đỉnh năm ở 0.8207. Xa hơn nữa, các điểm kháng cự quan trọng là các ngưỡng tâm lý ở mức 0.8250 và 0.8300.
Biểu đồ giá USD/CHF hàng ngày
Giá franc Thụy Sĩ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.19% | -0.11% | 0.36% | 0.13% | -0.65% | -0.37% | -0.17% | |
| EUR | 0.19% | 0.06% | 0.58% | 0.32% | -0.48% | -0.20% | 0.03% | |
| GBP | 0.11% | -0.06% | 0.51% | 0.26% | -0.53% | -0.26% | -0.03% | |
| JPY | -0.36% | -0.58% | -0.51% | -0.24% | -1.02% | -0.77% | -0.43% | |
| CAD | -0.13% | -0.32% | -0.26% | 0.24% | -0.78% | -0.52% | -0.29% | |
| AUD | 0.65% | 0.48% | 0.53% | 1.02% | 0.78% | 0.26% | 0.49% | |
| NZD | 0.37% | 0.20% | 0.26% | 0.77% | 0.52% | -0.26% | 0.24% | |
| CHF | 0.17% | -0.03% | 0.03% | 0.43% | 0.29% | -0.49% | -0.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.