Dự báo giá USD/CHF: Phá vỡ dưới mức 0,7800 kéo dài xu hướng giảm
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- USD/CHF phá vỡ dưới mức 0,7800, kiểm tra vùng hỗ trợ đường xu hướng quan trọng.
- Chỉ báo RSI tiếp tục suy yếu, xác nhận phe bán vẫn kiểm soát vững chắc.
- Phá vỡ dưới 0,7747 mở ra các mức thấp hơn tại 0,7668 và sâu hơn.
Cặp USD/CHF kiểm tra mức hỗ trợ chính vào thứ Hai tại một đường xu hướng sau khi vượt qua đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày ở mức 0,7828, điều này làm trầm trọng thêm việc vi phạm mức 0,7800 và hiện đang kiểm tra mức thấp của tuần trước là 0,7775. Tại thời điểm viết bài, cặp này giảm 0,37%, có khả năng tiếp tục thua lỗ nếu vi phạm mức hỗ trợ chính tại 0,7747.
Dự báo giá USD/CHF: Triển vọng kỹ thuật
Bức tranh kỹ thuật cho thấy xu hướng giảm của USD/CHF vẫn còn nguyên vẹn, với người bán đang tăng tốc độ như được thể hiện trong chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI). RSI đang hướng xuống thấp hơn, vượt qua đáy gần nhất ở mức 39. Tuy nhiên, đường cầu cuối cùng bị đe dọa bởi người bán tại 0,7775 có thể gặp nguy cơ bị phá vỡ, mở đường cho mức thấp ngày 10 tháng 3 là 0,7747. Nếu tiếp tục yếu hơn, khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là mức thấp ngày 2 tháng 3 là 0,7668.
Ngược lại, để phục hồi, phe đầu cơ giá lên phải vượt qua mức 0,7800 và cả đường SMA 50 ngày. Khi hai khu vực này bị phá vỡ, mức kháng cự chính tiếp theo sẽ là đường SMA 100 ngày tại 0,7868, trước khi đến đường SMA 20 ngày ở mức 0,7906.
Biểu đồ giá USD/CHF – Hàng ngày
Giá franc Thụy Sĩ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.16% | -0.14% | 0.08% | -0.37% | -0.05% | -0.11% | -0.39% | |
| EUR | 0.16% | 0.02% | 0.19% | -0.21% | 0.11% | 0.06% | -0.25% | |
| GBP | 0.14% | -0.02% | 0.17% | -0.22% | 0.06% | 0.04% | -0.29% | |
| JPY | -0.08% | -0.19% | -0.17% | -0.41% | -0.11% | -0.20% | -0.46% | |
| CAD | 0.37% | 0.21% | 0.22% | 0.41% | 0.31% | 0.23% | -0.04% | |
| AUD | 0.05% | -0.11% | -0.06% | 0.11% | -0.31% | -0.06% | -0.35% | |
| NZD | 0.11% | -0.06% | -0.04% | 0.20% | -0.23% | 0.06% | -0.30% | |
| CHF | 0.39% | 0.25% | 0.29% | 0.46% | 0.04% | 0.35% | 0.30% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.