Dự báo giá USD/CHF: Phá vỡ dưới các đường SMA quan trọng, hướng tới mức 0,7800
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- USD/CHF giảm xuống dưới tất cả các đường trung bình động giản đơn (SMA) chính, xác nhận sự chuyển đổi cấu trúc giảm giá.
- Chỉ số RSI trong vùng giảm giá phản ánh áp lực bán mạnh kể từ tháng Tư.
- Phá vỡ dưới mức 0,7800 sẽ làm lộ các mức hỗ trợ 0,7775 và 0,7748.
USD/CHF kết thúc tuần với sắc đỏ, giảm 0,87% trong tuần và 0,27% trong ngày, khi thị trường trở nên lạc quan về khả năng đạt được thỏa thuận Mỹ-Iran vào cuối tuần. Trong khi đó, bức tranh kỹ thuật vẫn duy trì xu hướng giảm, khi cặp tiền này lao xuống dưới các đường trung bình động quan trọng, chạm mức thấp nhất trong năm tuần tại 0,7775.
Dự báo giá USD/CHF: Triển vọng kỹ thuật
Biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền kết thúc ngày dưới đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 0,7825 — mức thấp nhất trong nhóm bốn đường SMA gồm SMA 20, 100 và 200 ngày —, mở ra khả năng giảm sâu hơn. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) cũng nằm trong vùng giảm giá, cho thấy phe bán đã rất tích cực kể từ ngày 9 tháng Tư, khi chỉ số này xuyên thủng dưới mức trung lập 50.
Để tiếp tục xu hướng giảm, USD/CHF phải phá vỡ mức hỗ trợ chính tại 0,7800. Việc phá vỡ mức này sẽ làm lộ đường xu hướng hỗ trợ quan trọng quanh vùng 0,7775/80, tiếp theo là mức thấp hàng ngày ngày 10 tháng Ba tại 0,7748. Lực mua mới được ghi nhận tại 0,7700.
Mặt khác, nếu phá vỡ mức kháng cự tại SMA 50 ngày sẽ mở đường cho SMA 100 ngày ở mức 0,7871, trước khi chạm SMA 20 ngày tại 0,7909. Phía trên là SMA 200 ngày ở mức 0,7937.
Biểu đồ giá USD/CHF – Hàng ngày
Giá franc Thụy Sĩ Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.78% | -0.92% | -0.59% | -1.23% | -2.48% | -1.43% | -1.14% | |
| EUR | 0.78% | -0.15% | 0.17% | -0.43% | -1.65% | -0.66% | -0.34% | |
| GBP | 0.92% | 0.15% | 0.26% | -0.30% | -1.50% | -0.51% | -0.18% | |
| JPY | 0.59% | -0.17% | -0.26% | -0.66% | -1.84% | -0.74% | -0.57% | |
| CAD | 1.23% | 0.43% | 0.30% | 0.66% | -1.10% | -0.09% | 0.11% | |
| AUD | 2.48% | 1.65% | 1.50% | 1.84% | 1.10% | 1.06% | 1.27% | |
| NZD | 1.43% | 0.66% | 0.51% | 0.74% | 0.09% | -1.06% | 0.31% | |
| CHF | 1.14% | 0.34% | 0.18% | 0.57% | -0.11% | -1.27% | -0.31% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.