Dự báo giá USD/CHF: Mô hình hai đỉnh đe dọa mức hỗ trợ 0,8220
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- USD/CHF lao dốc xuống dưới 0,8300 sau khi không thể chinh phục 0,8400.
- RSI tiến gần vùng giảm giá, báo hiệu đà tăng đang suy yếu.
- Phá vỡ xuống dưới 0,8227 xác nhận mô hình hai đỉnh, mở ra mức 0,8189 và 0,8116.
Cặp USD/CHF chật vật tại mức 0,8250 vào thứ Năm, giảm xuống dưới mốc 0,8300 khi mô hình biểu đồ ‘đỉnh đôi’ đang hình thành trên biểu đồ hàng ngày, dù xu hướng chung vẫn là tăng. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này giao dịch ở mức 0,8269, giảm gần 1%.
Dự báo giá USD/CHF: Triển vọng kỹ thuật
Xu hướng tăng vẫn còn nguyên vẹn, khi cấu trúc thị trường với các đỉnh cao hơn và đáy cao hơn vẫn được duy trì cho đến nay. Tuy nhiên, USD/CHF đã không thể chinh phục mốc 0,8400 vào thứ Tư, làm trầm trọng thêm đà giảm của cặp tiền này xuống dưới 0,8300.
Mặt khác, đà tăng đang chuyển sang có lợi cho bên bán, như được chỉ báo bởi Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI), với chỉ số này đang đi xuống và có xu hướng chuyển sang giảm giá.
Tuy nhiên, nếu bên mua đẩy USD/CHF lên trên 0,8300, điều này sẽ mở đường để thách thức mức tâm lý 0,8350 trước mức đỉnh trong năm tại 0,8395. Một khi các mức này bị phá vỡ, nó sẽ mở ra cơ hội thách thức 0,8400.
Ở chiều ngược lại, nếu USD/CHF kéo dài đà giảm xuống dưới mức đáy ngày 2 tháng 10 tại 0,8227, điều đó sẽ xác nhận mô hình ‘đỉnh đôi’ và mở ra cơ hội di chuyển về đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 0,8189. Mức hỗ trợ tiếp theo là SMA 100 ngày tại 0,8116.
Biểu đồ giá USD/CHF – Hàng ngày
(Câu chuyện này đã được sửa vào ngày 15 tháng 10 lúc 20:05 GMT để nói ở đoạn đầu tiên rằng USD/CHF chật vật tại mức 0,8250, không phải 0,8350.)
Giá franc Thụy Sĩ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.44% | -0.56% | -0.09% | -0.30% | 0.77% | -0.34% | -0.86% | |
| EUR | 0.44% | -0.13% | 0.34% | 0.12% | 1.23% | 0.09% | -0.43% | |
| GBP | 0.56% | 0.13% | 0.46% | 0.25% | 1.33% | 0.22% | -0.31% | |
| JPY | 0.09% | -0.34% | -0.46% | -0.22% | 0.88% | -0.26% | -0.78% | |
| CAD | 0.30% | -0.12% | -0.25% | 0.22% | 1.07% | -0.03% | -0.56% | |
| AUD | -0.77% | -1.23% | -1.33% | -0.88% | -1.07% | -1.10% | -1.63% | |
| NZD | 0.34% | -0.09% | -0.22% | 0.26% | 0.03% | 1.10% | -0.55% | |
| CHF | 0.86% | 0.43% | 0.31% | 0.78% | 0.56% | 1.63% | 0.55% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.