Dự báo giá USD/CHF: Giảm xuống dưới 0,7800, phe bán nhắm mục tiêu 0,7750
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- USD/CHF phá vỡ xuống dưới 0,7800, xác nhận sự tiếp diễn của xu hướng giảm.
- Chỉ báo RSI tăng tốc giảm, báo hiệu áp lực đà giảm ngày càng tăng.
- Việc phá vỡ dưới 0,7775 sẽ để lộ các mức hỗ trợ 0,7748 và 0,7700.
USD/CHF giảm nhẹ vào thứ Tư, phá vỡ đường xu hướng hỗ trợ quan trọng ở khoảng 0,7800 khi cặp tiền này tiếp tục xu hướng giảm, giảm hơn 0,50% tại thời điểm viết bài. Cặp tiền giao dịch ở mức 0,7789, khi các nhà giao dịch nhắm tới mức đáy đảo chiều ngày 10 tháng 3 tại 0,7748.
Dự báo giá USD/CHF: Triển vọng kỹ thuật
Về mặt kỹ thuật, xu hướng giảm đang tiếp tục sau khi bên bán vượt qua mức 0,7800. Cần lưu ý rằng USD/CHF đã kiểm tra mức đáy chu kỳ ngày 17 tháng 4 ở 0,7775, nhưng cặp tiền này đã hồi phục một phần. Tuy nhiên, một đóng cửa hàng ngày dưới mức đó sẽ mở ra cơ hội kiểm tra các vùng thấp hơn, như mức đáy hàng ngày ngày 10 tháng 3 tại 0,7748, trước khi tới 0,7700.
Đà giảm có xu hướng nghiêng về phe bán, được chỉ báo bởi Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI), và đang tăng tốc về vùng quá bán. Điều này cho thấy phe bán đang tích lũy đà.
Ở chiều ngược lại, để tiếp tục xu hướng tăng, phe mua phải lấy lại mức 0,7800, tiếp theo là vùng hợp lưu của các đường trung bình động giản đơn (SMA) 20, 100 và 50 ngày ở khoảng 0,7836/58. Khi vượt qua được mức này, khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là mức 0,7900.
Biểu đồ giá USD/CHF – Hàng ngày
Giá franc Thụy Sĩ Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.03% | 0.03% | -0.19% | 0.32% | -0.34% | -0.99% | -0.22% | |
| EUR | 0.03% | 0.04% | -0.18% | 0.37% | -0.26% | -0.95% | -0.15% | |
| GBP | -0.03% | -0.04% | -0.21% | 0.30% | -0.31% | -1.00% | -0.21% | |
| JPY | 0.19% | 0.18% | 0.21% | 0.57% | -0.10% | -0.68% | -0.03% | |
| CAD | -0.32% | -0.37% | -0.30% | -0.57% | -0.64% | -1.26% | -0.51% | |
| AUD | 0.34% | 0.26% | 0.31% | 0.10% | 0.64% | -0.69% | 0.10% | |
| NZD | 0.99% | 0.95% | 1.00% | 0.68% | 1.26% | 0.69% | 0.80% | |
| CHF | 0.22% | 0.15% | 0.21% | 0.03% | 0.51% | -0.10% | -0.80% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.