Dự báo giá USD/CHF: Đồng đô la Mỹ giảm về mức 0,7850 trước thềm Fed công bố quyết định lãi suất
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- Cặp USD/CHF giảm 0,20% xuống 0,7850 sau khi bị từ chối gần đường SMA 100 ngày ở mức 0,7897.
- Nếu vượt qua mức 0,7900, cặp tiền này có thể tăng lên 0,8000 và 0,8108.
- Nếu giảm xuống dưới 0,7800, cặp tiền này sẽ đối mặt với rủi ro giảm giá xuống 0,7700 và 0,7601.
Cặp USD/CHF giảm trong phiên giao dịch Bắc Mỹ hôm thứ Ba, giảm khoảng 0,20% tại thời điểm viết bài, giao dịch gần mức 0,7850, khi các nhà giao dịch chuẩn bị cho quyết định chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) vào thứ Tư.
Dự báo giá USD/CHF: Triển vọng kỹ thuật
Hình ảnh kỹ thuật cho thấy cặp tiền này đã đạt mức kháng cự mạnh gần đường SMA 100 ngày ở khoảng 0,7897, ngăn cản việc kiểm tra mức 0,8000. Kể từ đó, USD/CHF đã giảm xuống mức thấp nhất trong ba ngày là 0.7843, nhưng trong ngắn hạn, diễn biến giá có vẻ tích cực sau khi đạt được một loạt các đỉnh cao hơn và đáy cao hơn.
Xét về động lượng, chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy người mua đang chiếm ưu thế, mặc dù họ phải vượt qua mức 0.7900, tiếp theo là đường SMA 200 ngày ở mức 0.7946, điều này có thể mở đường cho đà tăng tiếp theo. Nếu USD/CHF vượt qua mức 0.8000, hãy chú ý đến việc kiểm tra mức cao nhất trong ngày 4 tháng 11 năm 2025 ở mức 0.8108.
Ngược lại, nếu USD/CHF giảm xuống dưới 0.7800, vùng quan tâm tiếp theo sẽ là mốc 0.7700, tiếp theo là mức thấp nhất trong năm là 0.7601.
Biểu đồ giá USD/CHF – Hàng ngày
Giá franc Thụy Sĩ Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.00% | -0.84% | -0.33% | -0.26% | -1.57% | -1.12% | -0.68% | |
| EUR | 1.00% | 0.18% | 0.61% | 0.74% | -0.56% | -0.13% | 0.32% | |
| GBP | 0.84% | -0.18% | 0.55% | 0.56% | -0.73% | -0.31% | 0.21% | |
| JPY | 0.33% | -0.61% | -0.55% | 0.10% | -1.23% | -0.75% | -0.32% | |
| CAD | 0.26% | -0.74% | -0.56% | -0.10% | -1.35% | -0.85% | -0.40% | |
| AUD | 1.57% | 0.56% | 0.73% | 1.23% | 1.35% | 0.43% | 0.90% | |
| NZD | 1.12% | 0.13% | 0.31% | 0.75% | 0.85% | -0.43% | 0.43% | |
| CHF | 0.68% | -0.32% | -0.21% | 0.32% | 0.40% | -0.90% | -0.43% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.