Dự báo giá USD/CHF: Cờ giảm giá hình thành khi phe đầu cơ giá lên nhắm tới 0,8200
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- USD/CHF lập đỉnh cao nhất trong mười ngày khi xu hướng tăng vẫn còn nguyên.
- Cờ giảm giá cảnh báo về sự điều chỉnh xuống dưới đường SMA 50 ngày.
- Phá vỡ lên trên mô hình cờ nhắm tới 0,8200 và đỉnh cao nhất trong năm.
Cặp USD/CHF nhích lên khoảng 0,30% vào thứ Tư, lập đỉnh cao nhất trong mười ngày tại 0,8138, khi xu hướng tăng được kỳ vọng sẽ mở rộng nếu vượt qua các mức kháng cự quan trọng.
Dự báo giá USD/CHF: Triển vọng kỹ thuật
Cấu trúc thị trường với các đỉnh cao hơn và đáy cao hơn liên tiếp vẫn được duy trì, cho thấy xu hướng tăng vẫn còn nguyên. Tuy nhiên, dường như một cờ giảm giá đang hình thành, điều này có thể mở ra cơ hội cho một đợt thoái lui sâu hơn trước khi USD/CHF tiếp tục xu hướng tăng.
Động lượng vẫn mang tính tăng giá như được thể hiện bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI). Nhưng nếu USD/CHF giảm xuống dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 0,8071, điều đó sẽ mở ra cánh cửa cho một nhịp điều chỉnh, ban đầu về 0,8042, trước khi tới 0,8000.
Ngược lại, nếu cặp tiền tệ này vượt qua đường xu hướng trên của mô hình cờ giảm giá, điều đó sẽ mở đường hướng tới 0,8200 và đỉnh của năm tại 0,8205. Một khi hai mức này bị chinh phục, phe mua có thể thách thức các mốc tâm lý 0,8250 và 0,8300.
Biểu đồ giá USD/CHF – Hàng ngày
Giá franc Thụy Sĩ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.17% | 0.13% | 0.13% | 0.16% | 0.02% | 0.39% | 0.36% | |
| EUR | -0.17% | -0.04% | -0.06% | -0.02% | -0.19% | 0.24% | 0.19% | |
| GBP | -0.13% | 0.04% | -0.02% | 0.00% | -0.15% | 0.26% | 0.23% | |
| JPY | -0.13% | 0.06% | 0.02% | 0.02% | -0.12% | 0.28% | 0.24% | |
| CAD | -0.16% | 0.02% | -0.01% | -0.02% | -0.15% | 0.27% | 0.21% | |
| AUD | -0.02% | 0.19% | 0.15% | 0.12% | 0.15% | 0.39% | 0.38% | |
| NZD | -0.39% | -0.24% | -0.26% | -0.28% | -0.27% | -0.39% | -0.05% | |
| CHF | -0.36% | -0.19% | -0.23% | -0.24% | -0.21% | -0.38% | 0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.