Dự báo giá USD/CHF: Đô la Mỹ bị từ chối tại SMA 200 ngày, giảm về mức 0,7900
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- USD/CHF giảm 0,31% xuống 0,7906 mặc dù Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) cố gắng làm suy yếu đồng Franc Thụy Sĩ.
- Phá vỡ dưới mức 0,7897 sẽ làm lộ xu hướng giảm về các mức hỗ trợ 0,7800 và 0,7750.
- Chỉ báo RSI báo hiệu đà tăng có thể tiếp tục nếu người mua lấy lại các mức trên 0,7950.
Cặp USD/CHF giao dịch yếu hơn trong phiên Bắc Mỹ vào thứ Năm mặc dù Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) đã can thiệp bằng lời nói trên thị trường ngoại hối nhằm làm giảm giá đồng Franc Thụy Sĩ (CHF). Sự yếu đi rộng rãi của đồng Đô la Mỹ (USD) đã đẩy cặp chính giảm 0,31% xuống 0,7906.
Dự báo giá USD/CHF: Triển vọng kỹ thuật
Bức tranh kỹ thuật cho thấy người mua USD/CHF xuất hiện quanh mức 0,7830, đẩy cặp tiền lên cao hơn trong bối cảnh đồng Đô la Mỹ mạnh lên vào thứ Tư. Cặp tiền đã chạm mức cao nhất trong tám tuần tại 0,7957 vào thứ Năm, hơi cao hơn Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày ở mức 0,7951, điều này làm tăng khả năng tiếp tục tăng giá.
Kể từ đó, USD/CHF đã rút lui về mức 0,7900, nhưng động lượng ngắn hạn dường như sẵn sàng cho những đà tăng tiếp theo, như được chỉ ra bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI).
Ngược lại, nếu USD/CHF giảm xuống dưới SMA 100 ngày tại 0,7897, nó sẽ mở đường để kiểm tra SMA 50 ngày ở mức 0,7800. Nếu tiếp tục yếu hơn, khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là mức thấp hàng ngày ngày 6 tháng 3 ở 0,7760.
Biểu đồ giá USD/CHF – Hàng ngày
Giá franc Thụy Sĩ Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.18% | -1.21% | -1.09% | 0.06% | -0.89% | -0.99% | 0.04% | |
| EUR | 1.18% | -0.01% | 0.02% | 1.24% | 0.29% | 0.18% | 1.23% | |
| GBP | 1.21% | 0.00% | 0.17% | 1.25% | 0.31% | 0.18% | 1.30% | |
| JPY | 1.09% | -0.02% | -0.17% | 1.18% | 0.20% | 0.13% | 1.16% | |
| CAD | -0.06% | -1.24% | -1.25% | -1.18% | -0.99% | -1.03% | -0.01% | |
| AUD | 0.89% | -0.29% | -0.31% | -0.20% | 0.99% | -0.12% | 0.94% | |
| NZD | 0.99% | -0.18% | -0.18% | -0.13% | 1.03% | 0.12% | 1.01% | |
| CHF | -0.04% | -1.23% | -1.30% | -1.16% | 0.01% | -0.94% | -1.01% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.