Dự báo giá USD/CHF: Bị từ chối tại cụm SMA, phe bán nhắm tới 0,78
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- USD/CHF bị kìm hãm bởi vùng giao thoa của SMA 20, 50 và 100 ngày.
- RSI cải thiện, nhưng cấu trúc tổng thể vẫn nghiêng về xu hướng giảm.
- Phá vỡ dưới mốc 0,7800 sẽ làm lộ các mức hỗ trợ 0,7775 và 0,7748.
USD/CHF giảm trong phiên Bắc Mỹ, nhưng vẫn tiếp tục giảm nhẹ 0,12% khi cặp tiền này đối mặt với vùng kháng cự quan trọng gồm các Đường trung bình động giản đơn (SMA) 20, 100 và 50 ngày tại khoảng 0,7842-57. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền giao dịch ở mức 0,7830.
Dự báo giá USD/CHF: Triển vọng kỹ thuật
Đà phục hồi của USD/CHF vào thứ Hai dường như ngắn hạn, khi cặp tiền này gặp phải vùng kháng cự quan trọng có thể đẩy giá xuống gần mốc 0,7800. Cấu trúc thị trường vẫn nghiêng về xu hướng giảm, nhưng động lực cho thấy người mua đang tham gia, như được chỉ ra bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI).
Trong ngắn hạn, USD/CHF có thể tích luỹ trong phạm vi 0,7800-0,7860. Việc phá vỡ đỉnh của phạm vi này có thể mở đường cho đà tăng tiếp theo. Mức kháng cự đầu tiên sẽ là 0,7900, tiếp theo là SMA 200 ngày tại 0,7929. Phía trên là 0,7950, tiếp theo là mốc tâm lý 0,8000.
Về phía giảm, nếu người bán phá vỡ đường xu hướng hỗ trợ quan trọng quanh 0,7800, điều này sẽ mở đường cho việc kiểm tra mức đáy hàng ngày ngày 17 tháng 4 tại 0,7775, trước mức đáy hàng ngày ngày 10 tháng 3 tại 0,7748. Tiếp theo là mức đáy chu kỳ ngày 2 tháng 3 ở 0,7668.
Biểu đồ giá USD/CHF – Hàng ngày
Giá franc Thụy Sĩ hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | -0.07% | 0.41% | -0.02% | -0.21% | -0.25% | -0.12% | |
| EUR | 0.04% | -0.05% | 0.46% | 0.02% | -0.19% | -0.21% | -0.07% | |
| GBP | 0.07% | 0.05% | 0.49% | 0.05% | -0.14% | -0.16% | -0.02% | |
| JPY | -0.41% | -0.46% | -0.49% | -0.42% | -0.64% | -0.65% | -0.50% | |
| CAD | 0.02% | -0.02% | -0.05% | 0.42% | -0.21% | -0.24% | -0.10% | |
| AUD | 0.21% | 0.19% | 0.14% | 0.64% | 0.21% | -0.02% | 0.12% | |
| NZD | 0.25% | 0.21% | 0.16% | 0.65% | 0.24% | 0.02% | 0.14% | |
| CHF | 0.12% | 0.07% | 0.02% | 0.50% | 0.10% | -0.12% | -0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.