Dự báo giá USD/CAD: Tăng lên mức gần 1,3800, ranh giới trên của kênh tăng dần
|- Cặp USD/CAD có thể kiểm tra ranh giới trên của kênh tăng dần ở mức 1,3840.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày cho thấy tình trạng mua quá mức, cho thấy khả năng điều chỉnh giảm có thể xảy ra sớm.
- Mức hỗ trợ tiềm năng xuất hiện ở ranh giới dưới của mô hình kênh tăng dần quanh 1,3740.
USD/CAD tiếp tục chuỗi chiến thắng bắt đầu từ ngày 2 tháng 10, dao động quanh mức 1,3790 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Hai. Phân tích biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này đang di chuyển lên trong kênh tăng dần, cho thấy xu hướng tăng giá đang mạnh lên.
Tuy nhiên, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày đang ở trên mức 70, cho thấy tình trạng mua quá mức đối với cặp tiền này và khả năng điều chỉnh giảm có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
Về mặt tăng giá, cặp USD/CAD có thể khám phá vùng quanh ranh giới trên của kênh tăng dần ở mức 1,3840. Việc phá vỡ trên mức này có thể củng cố tâm lý tăng giá và hỗ trợ cặp tiền này tiến tới mức 1,3946, mức cao nhất kể từ tháng 10 năm 2022.
Mặt trái là, USD/CAD có thể tìm thấy hỗ trợ tại ranh giới dưới của kênh tăng dần quanh 1,3740. Việc phá vỡ dưới mô hình kênh tăng dần có thể làm suy yếu tâm lý tăng giá và khiến cặp tiền tệ này điều hướng khu vực xung quanh Đường trung bình động hàm mũ (EMA) chín ngày ở mức 1,3680.
Hỗ trợ tiếp theo xuất hiện tại "mức kháng cự thoái lui chuyển thành hỗ trợ hồi quy" quanh mức 1,3620, tiếp theo là mức tâm lý 1,3600.
Biểu đồ hàng ngày của USD/CAD
Giá đô la Canada hôm nay
Bảng bên dưới cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết hôm nay. Đô la Canada là đồng tiền yếu nhất so với bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.11% | 0.02% | 0.22% | 0.11% | 0.33% | 0.30% | 0.37% | |
| EUR | -0.11% | -0.16% | 0.00% | 0.08% | 0.24% | 0.10% | 0.17% | |
| GBP | -0.02% | 0.16% | 0.16% | 0.12% | 0.43% | 0.29% | 0.31% | |
| JPY | -0.22% | 0.00% | -0.16% | -0.10% | 0.14% | 0.14% | 0.15% | |
| CAD | -0.11% | -0.08% | -0.12% | 0.10% | 0.17% | 0.22% | 0.09% | |
| AUD | -0.33% | -0.24% | -0.43% | -0.14% | -0.17% | -0.01% | 0.00% | |
| NZD | -0.30% | -0.10% | -0.29% | -0.14% | -0.22% | 0.01% | 0.00% | |
| CHF | -0.37% | -0.17% | -0.31% | -0.15% | -0.09% | -0.01% | -0.01% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đơn vị tiền tệ cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi loại tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn đồng euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang đến đồng yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho đồng EUR (cơ sở)/JPY (báo giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.