Dự báo giá NZD/USD: Xu hướng giảm tiếp tục sau khi chạm mức thấp nhất trong sáu tháng
| |Bản dịch đã được xác minhXem bài viết gốc- NZD/USD dao động gần 0,5718, bị hạn chế bởi mức kháng cự tại 0,5754 và đường SMA 20 ngày tại 0,5808.
- Những nhận xét có phần ôn hòa của Chủ tịch Fed Powell gây áp lực lên Đô la nhưng không thể nâng giá Kiwi một cách đáng kể.
- Phe gấu nhắm đến mức hỗ trợ chính tại 0,5682, với mức thấp hàng năm tại 0,5485 vẫn trong tầm ngắm.
Đồng Đô la New Zealand cắt giảm một phần tổn thất trước đó, khi đồng bạc xanh chuyển sang tiêu cực trong ngày do sự leo thang của căng thẳng thương mại giữa Washington và Bắc Kinh cùng với những nhận xét có phần ôn hòa của Chủ tịch Fed Jerome Powell. Cặp NZD/USD giao dịch ở mức 0,5718, giảm 0,14%.
Dự báo giá NZD/USD: Kiwi cắt giảm tổn thất, nhưng vẫn chịu áp lực
Xu hướng giảm tiếp tục khi NZD/USD vẫn dưới mức thấp của chu kỳ gần nhất đã chuyển thành kháng cự tại 0,5754, đạt được vào ngày 26 tháng 9. Động lượng cho thấy người bán vẫn đang nắm quyền kiểm soát như được thể hiện bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI).
Nếu NZD/USD vượt qua mức 0,5750, điểm dừng tiếp theo sẽ là mức thấp ngày 26 tháng 9 đã chuyển thành kháng cự, trước mức 0,5800. Đà tăng thêm nằm phía trước, với đường SMA 20 ngày tại 0,5808, nếu bị phá vỡ, sẽ mở đường cho việc kiểm tra đường SMA 200 ngày tại 0,5850.
Về phía giảm, mức hỗ trợ chính đầu tiên sẽ là mức thấp ngày 14 tháng 10 tại 0,5682—mức thấp trong sáu tháng—, tiếp theo là mức thấp hàng năm tại 0,5485.
Biểu đồ giá NZD/USD – Hàng ngày
Giá đô la New Zealand tháng này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tháng này. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.09% | 0.85% | 2.61% | 0.85% | 1.89% | 1.33% | 0.56% | |
| EUR | -1.09% | -0.22% | 1.48% | -0.24% | 0.82% | 0.26% | -0.53% | |
| GBP | -0.85% | 0.22% | 1.76% | -0.02% | 1.05% | 0.49% | -0.30% | |
| JPY | -2.61% | -1.48% | -1.76% | -1.70% | -0.71% | -1.01% | -1.90% | |
| CAD | -0.85% | 0.24% | 0.02% | 1.70% | 1.04% | 0.50% | -0.29% | |
| AUD | -1.89% | -0.82% | -1.05% | 0.71% | -1.04% | -0.55% | -1.33% | |
| NZD | -1.33% | -0.26% | -0.49% | 1.01% | -0.50% | 0.55% | -0.78% | |
| CHF | -0.56% | 0.53% | 0.30% | 1.90% | 0.29% | 1.33% | 0.78% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.