Dự báo giá NZD/USD: Tăng lên gần 0,5850 sau khi vượt qua đường trung bình động EMA chín ngày
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- Cặp NZD/USD có thể tiếp cận rào cản ban đầu tại đường EMA 50 ngày là 0,5891.
- Tâm lý thị trường vẫn giảm giá khi chỉ báo RSI 14 ngày nằm dưới mốc 50.
- Mức hỗ trợ ban đầu nằm tại đường EMA 9 ngày là 0,5824.
NZD/USD kéo dài đà tăng của mình trong phiên giao dịch thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 0,5840 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy động lượng giá ngắn hạn đã được củng cố khi cặp này giao dịch trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày.
Tuy nhiên, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày vẫn nằm dưới mốc 50, cho thấy xu hướng giảm giá vẫn đang hoạt động. Những bước tiến thêm về phía mốc 50 có thể cải thiện xu hướng thị trường.
Ở phía tăng, cặp NZD/USD có thể nhắm đến đường EMA 50 ngày tại 0,5891. Việc vượt qua mức này sẽ cải thiện động lượng giá trung hạn và hỗ trợ cặp này kiểm tra mức cao nhất trong ba tháng là 0,6008, đạt được vào ngày 17 tháng 9, tiếp theo là 0,6121, mức cao nhất kể từ tháng 10 năm 2024.
Cặp NZD/USD có thể tìm thấy mức hỗ trợ ban đầu tại đường EMA 9 ngày là 0,5824. Việc phá vỡ xuống dưới mức này sẽ làm yếu đi động lượng giá ngắn hạn và khiến cặp này kiểm tra đường xu hướng giảm xung quanh 0,5730. Những đợt giảm thêm dưới đường xu hướng sẽ mở ra cơ hội cho cặp này điều hướng khu vực xung quanh 0,5485, mức thấp nhất kể từ tháng 3 năm 2020, được ghi nhận vào ngày 9 tháng 4 năm 2025.
NZD/USD: Biểu đồ hàng ngày
Giá đô la New Zealand hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.22% | -0.14% | -0.09% | 0.00% | -0.10% | -0.51% | -0.15% | |
| EUR | 0.22% | 0.07% | 0.12% | 0.21% | 0.10% | -0.18% | 0.05% | |
| GBP | 0.14% | -0.07% | 0.06% | 0.11% | 0.06% | -0.24% | 0.00% | |
| JPY | 0.09% | -0.12% | -0.06% | 0.08% | -0.02% | -0.53% | -0.03% | |
| CAD | -0.01% | -0.21% | -0.11% | -0.08% | -0.11% | -0.37% | -0.15% | |
| AUD | 0.10% | -0.10% | -0.06% | 0.02% | 0.11% | -0.35% | -0.06% | |
| NZD | 0.51% | 0.18% | 0.24% | 0.53% | 0.37% | 0.35% | 0.40% | |
| CHF | 0.15% | -0.05% | -0.00% | 0.03% | 0.15% | 0.06% | -0.40% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.