Dự báo giá NZD/USD: Giữ trên mức SMA 200 ngày, đồng NZD tiến gần 0,5900
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- NZD/USD ổn định gần 0,5900 khi người mua bảo vệ đường SMA 200 ngày tại 0,5874.
- Phá vỡ trên 0,5900 sẽ mở ra 0,5955 và đường SMA 20 ngày tại 0,5981.
- Giảm xuống dưới đường SMA 200 ngày có nguy cơ trượt về mức hỗ trợ 0,5817 và 0,5800.
Đô la New Zealand xóa bớt một số khoản lỗ trước đó, vẫn trên đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày ở mức 0,5874, có vẻ như sẵn sàng kết thúc phiên giao dịch thứ Sáu gần như không thay đổi. Tại thời điểm viết bài, NZD/USD lơ lửng dưới mức 0,5900, nếu bị phá vỡ, sẽ mở đường để kiểm tra lại các mức cao hàng tuần.
Dự báo giá NZD/USD: Triển vọng kỹ thuật
Trong bốn ngày liên tiếp, NZD/USD đã xuyên thủng đường SMA 200 ngày, nhưng người mua đã vào cuộc, đẩy tỷ giá trong khoảng 0,5880-0,5900 khi họ vẫn hy vọng đẩy giá lên cao hơn.
Tuy nhiên, động lực vẫn mang tính giảm giá như được thể hiện bởi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), với độ dốc của RSI hướng xuống.
Để tiếp tục xu hướng tăng, người mua phải đẩy tỷ giá vượt qua 0,5900, tiếp theo là mức cao ngày 3 tháng 3 tại 0,5955. Nếu tiếp tục mạnh mẽ, khu vực quan tâm tiếp theo sẽ là đường SMA 20 ngày tại 0,5981 trước mức 0,6000.
Ngược lại, và kịch bản có khả năng xảy ra nhất, mức hỗ trợ đầu tiên là đường SMA 200 ngày. Một sự phá vỡ dưới mức này sẽ mở ra đường cho đường SMA 100 ngày tại 0,5817, trước khi kiểm tra 0,5800.
Biểu đồ giá NZD/USD – Hàng ngày
Giá đô la New Zealand Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.41% | 0.18% | 1.14% | -0.36% | 0.52% | 0.94% | 1.26% | |
| EUR | -1.41% | -1.23% | -0.31% | -1.76% | -0.88% | -0.47% | -0.16% | |
| GBP | -0.18% | 1.23% | 0.74% | -0.55% | 0.34% | 0.76% | 1.07% | |
| JPY | -1.14% | 0.31% | -0.74% | -1.43% | -0.56% | -0.08% | 0.16% | |
| CAD | 0.36% | 1.76% | 0.55% | 1.43% | 0.85% | 1.37% | 1.63% | |
| AUD | -0.52% | 0.88% | -0.34% | 0.56% | -0.85% | 0.41% | 0.71% | |
| NZD | -0.94% | 0.47% | -0.76% | 0.08% | -1.37% | -0.41% | 0.32% | |
| CHF | -1.26% | 0.16% | -1.07% | -0.16% | -1.63% | -0.71% | -0.32% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.