Dự báo giá NZD/USD: Gấu xuất hiện sau khi kiểm tra 200-DMA theo chiều giảm
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- NZD/USD giảm 0,80% khi căng thẳng Trung Đông thúc đẩy nhu cầu USD.
- Phá vỡ dưới 0,5874 (SMA 200 ngày) sẽ lộ ra các mức hỗ trợ 0,5836 và 0,5813.
- Phe đầu cơ giá lên phải lấy lại 0,5909 để nhắm tới 0,5955 và cột mốc 0,6000.
Đồng đô la New Zealand tiếp tục giảm trong ngày thứ hai liên tiếp giữa bối cảnh đồng đô la Mỹ mạnh mẽ nhờ vào xung đột Trung Đông, điều này đã làm dấy lên lo ngại về lạm phát cao hơn do sự tăng vọt của giá dầu. NZD/USD giao dịch ở mức 0,5889, giảm 0,80%.
Dự báo giá NZD/USD: Triển vọng kỹ thuật
Bức tranh kỹ thuật của Kiwi vẫn có xu hướng tăng sau khi thử nghiệm tạm thời đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày ở khoảng 0,5874, leo lên trên mức này và kết thúc phiên gần với mức 0,5900.
Đà tăng có xu hướng giảm như được thể hiện bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), hiện dưới mức 50 trung lập, nhắm tới vùng quá bán.
Do đó, NZD/USD có thể tiếp tục giảm trong ngắn hạn nếu người bán vượt qua đường SMA 200 ngày ở 0,5874. Khi vượt qua, khu vực tiếp theo cần chú ý sẽ là mức thấp trong ngày 0,5836 trước đường SMA 100 ngày ở 0,5813. Việc phá vỡ mức này sẽ lộ ra mức thấp ngày 19 tháng 1 là 0,5737.
Để phục hồi tăng giá, các nhà giao dịch phải vượt qua các mức kháng cự chính như đường SMA 50 ngày ở 0,5909. Sau đó, hãy chú ý đến đỉnh ngày 3 tháng 3 ở 0,5955 cho khu vực cung tiếp theo trước 0,6000.
Biểu đồ giá NZD/USD – Hàng ngày
Giá đô la New Zealand Tuần này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.32% | 0.49% | 0.94% | 0.24% | 0.29% | 1.13% | 1.89% | |
| EUR | -1.32% | -0.83% | -0.31% | -1.07% | -1.01% | -0.18% | 0.57% | |
| GBP | -0.49% | 0.83% | 0.34% | -0.26% | -0.19% | 0.64% | 1.43% | |
| JPY | -0.94% | 0.31% | -0.34% | -0.72% | -0.69% | 0.19% | 0.87% | |
| CAD | -0.24% | 1.07% | 0.26% | 0.72% | 0.00% | 0.92% | 1.67% | |
| AUD | -0.29% | 1.01% | 0.19% | 0.69% | -0.01% | 0.82% | 1.60% | |
| NZD | -1.13% | 0.18% | -0.64% | -0.19% | -0.92% | -0.82% | 0.79% | |
| CHF | -1.89% | -0.57% | -1.43% | -0.87% | -1.67% | -1.60% | -0.79% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.