Dự báo giá NZD/USD: Duy trì ở mức thấp gần 0,5700, thấp nhất trong bốn tháng
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- Cặp NZD/USD có thể kiểm tra lại mức hỗ trợ ban đầu tại mức thấp nhất trong bốn tháng là 0,5699.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày gần mức 34 báo hiệu áp lực bán tiếp tục.
- Mức kháng cự ban đầu đứng tại đường EMA 9 ngày quanh 0,5777.
Cặp NZD/USD kéo dài chuỗi ngày giảm giá thứ sáu liên tiếp, giao dịch quanh mức 0,5710 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm giá dai dẳng khi cặp tiền đang di chuyển xuống trong mô hình kênh giảm dần.
Xu hướng ngắn hạn là giảm giá khi cặp NZD/USD giữ vững dưới các đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày, những đường này hạn chế các nỗ lực phục hồi và xác nhận xu hướng giảm ngắn hạn. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày nằm gần mức 34 và tiếp tục giảm từ vùng giữa, báo hiệu áp lực bán liên tục thay vì sự kiệt sức và phù hợp với chuỗi đóng cửa thấp hơn liên tiếp từ vùng 0,5900.
Cặp NZD/USD có thể tìm thấy mức hỗ trợ ban đầu tại mức thấp nhất trong bốn tháng là 0,5699, được ghi nhận vào ngày 30 tháng 3, tiếp theo là biên dưới của kênh giảm dần quanh mức 0,5660. Sự giảm tiếp theo sẽ dẫn cặp tiền này đến vùng quanh mức thấp nhất trong 11 tháng là 0,5580, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025.
Ở phía trên, mức kháng cự chính xuất hiện tại đường EMA 9 ngày là 0,5777, tiếp theo là biên trên của kênh giảm dần quanh mức 0,5840 và mức trung bình trung hạn tại 0,5870. Việc phá vỡ vùng kháng cự hội tụ này sẽ gây ra sự xuất hiện của xu hướng tăng giá và dẫn dắt cặp NZD/USD khám phá vùng quanh mức cao hàng tháng là 0,5996, đạt được vào ngày 2 tháng 3.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá đô la New Zealand hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand là yếu nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.01% | -0.18% | -0.11% | 0.11% | -0.14% | 0.14% | 0.06% | |
| EUR | -0.01% | -0.18% | -0.07% | 0.14% | -0.12% | 0.14% | 0.08% | |
| GBP | 0.18% | 0.18% | 0.11% | 0.33% | 0.06% | 0.32% | 0.27% | |
| JPY | 0.11% | 0.07% | -0.11% | 0.22% | -0.04% | 0.21% | 0.18% | |
| CAD | -0.11% | -0.14% | -0.33% | -0.22% | -0.26% | 0.00% | -0.06% | |
| AUD | 0.14% | 0.12% | -0.06% | 0.04% | 0.26% | 0.27% | 0.17% | |
| NZD | -0.14% | -0.14% | -0.32% | -0.21% | -0.00% | -0.27% | -0.06% | |
| CHF | -0.06% | -0.08% | -0.27% | -0.18% | 0.06% | -0.17% | 0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.