Dự báo giá GBP/USD: Vượt qua mức 1,3000 khi đà tăng giá đang hình thành
|- GBP/USD vượt qua đường SMA 100 ngày; hướng tới mức đỉnh trong tháng 10 là 1,3047 vào ngày 30 tháng 10.
- Người mua có thể đẩy lên 1,3100, với mức kháng cự đường SMA 50 ngày là 1,3118.
- Nếu không giữ được 1,3000, cặp tiền tệ này có thể giảm xuống mức hỗ trợ 1,2908.
Bảng Anh tăng so với Đô la Mỹ trong phiên giao dịch Bắc Mỹ, với người mua giành lại mức 1,3000 và vượt qua mức kháng cự Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 ngày là 1,2982. Tại thời điểm viết bài, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3011, tăng 0,43%.
Dự báo giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật
Sau khi củng cố trong thời gian ngắn vào thứ Hai, GBP/USD đã vượt qua mức 1,3000, mặc dù vẫn hơi nghiêng về phía giảm. Người mua sẽ cần lấy lại mức đỉnh dao động 30 ngày của tháng 10 là 1,3047 để kiểm soát và đẩy cặp tiền tệ này lên mức 1,3100. Khi đã hoàn thành và các mức đó bị xóa bỏ, mức kháng cự tiếp theo sẽ là đường SMA 50 ngày tại 1,3118.
Mặt khác, người bán sẽ cần kéo GBP/USD xuống dưới 1,3000 và đường SMA 100 ngày để tiếp tục giảm giá. Trong kết quả đó, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là mức đáy ngày 24 và 25 tháng 10 là 1,2908, tiếp theo là mức đáy đảo chiều ngày 31 tháng 10 là 1,2843 trước đường SMA 200 ngày tại 1,2810.
Các chỉ báo dao động cho thấy phe đầu cơ giá lên đang tập hợp lực lượng, với Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) hướng lên. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu khả năng phá vỡ đường trung lập 50 của mình. Do đó, cần thận trọng.
Biểu đồ giá GBP/USD hàng ngày
GIÁ BẢNG ANH HÔM NAY
Bảng bên dưới cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.21% | -0.34% | -0.08% | -0.26% | -0.68% | -0.49% | 0.00% | |
| EUR | 0.21% | -0.14% | 0.13% | -0.05% | -0.50% | -0.28% | 0.22% | |
| GBP | 0.34% | 0.14% | 0.24% | 0.07% | -0.36% | -0.15% | 0.36% | |
| JPY | 0.08% | -0.13% | -0.24% | -0.18% | -0.61% | -0.44% | 0.09% | |
| CAD | 0.26% | 0.05% | -0.07% | 0.18% | -0.43% | -0.25% | 0.28% | |
| AUD | 0.68% | 0.50% | 0.36% | 0.61% | 0.43% | 0.19% | 0.71% | |
| NZD | 0.49% | 0.28% | 0.15% | 0.44% | 0.25% | -0.19% | 0.51% | |
| CHF | -0.01% | -0.22% | -0.36% | -0.09% | -0.28% | -0.71% | -0.51% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đơn vị tiền tệ cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi loại tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn đồng euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang đến đồng yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho đồng EUR (cơ sở)/JPY (báo giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.