Dự báo giá GBP/USD: Phục hồi sau khi công bố dữ liệu, nhưng vẫn giảm xuống dưới 1,3100
|- GBP/USD giao dịch dưới 1,3100 sau khi công bố báo cáo doanh số bán lẻ lạc quan.
- Đóng cửa hàng ngày trên 1,3100 có thể hướng đến mục tiêu tăng giá hơn nữa, với mức kháng cự tại 1,3175 và 1,3200, tiếp theo là 1,3266.
- Giảm xuống dưới 1,3100 có thể chuyển động lực sang người bán, hướng đến 1,3058 và mức đáy ngày 11 tháng 9 là 1,3001.
Bảng Anh đã phục hồi một số điểm so với Đồng bạc xanh vào thứ Ba, sau báo cáo doanh số bán lẻ tốt hơn dự kiến, nhưng đã giảm xuống dưới mức 1,3100 khi phiên giao dịch Bắc Mỹ diễn ra. GBP/USD giao dịch ở mức 1,3090, hầu như không thay đổi.
Dự báo giá GBP/USD: Triển vọng kỹ thuật
Biến động giá cho thấy một số sự củng cố ở khoảng 1,3050 – 1,3120 trong ngày thứ hai liên tiếp. Mặc dù động lực chuyển sang giảm, theo Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), GBP/USD đã tăng nhẹ vào thứ Ba và xuyên thủng vùng 1,3100.
Nếu phe đầu cơ giá lên đẩy giá lên cao hơn và đạt mức đóng cửa hàng ngày trên mức kháng cự quan trọng đã đề cập trước đó, điều này sẽ mở ra cánh cửa cho đà tăng tiếp theo.
Kết quả đó sẽ phơi bày mức đỉnh ngày 4 tháng 10 là 1,3175. Tiếp theo sẽ là con số 1,3200, tiếp theo là mức đỉnh hàng ngày ngày 27 tháng 8 là 1,3266, trước mốc 1,3300.
Ngược lại, nếu GBP/USD giảm xuống dưới 1,3100 và đạt mức đóng cửa hàng ngày dưới mức sau, phe bán sẽ chiếm ưu thế và có thể thách thức mức đáy trong tuần hiện tại là 1,3058 trước khi nhắm tới mức đáy trong chu kỳ ngày 11 tháng 9 là 1,3001.
Diễn biến giá GBP/USD – Biểu đồ hàng ngày
GIÁ BẢNG ANH HÔM NAY
Bảng bên dưới cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được niêm yết hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.07% | 0.00% | 0.06% | 0.41% | 0.50% | 0.26% | 0.40% | |
| EUR | -0.07% | -0.06% | -0.02% | 0.34% | 0.41% | 0.17% | 0.33% | |
| GBP | -0.00% | 0.06% | 0.06% | 0.38% | 0.49% | 0.23% | 0.39% | |
| JPY | -0.06% | 0.02% | -0.06% | 0.47% | 0.45% | 0.18% | 0.36% | |
| CAD | -0.41% | -0.34% | -0.38% | -0.47% | 0.09% | -0.14% | 0.00% | |
| AUD | -0.50% | -0.41% | -0.49% | -0.45% | -0.09% | -0.25% | -0.09% | |
| NZD | -0.26% | -0.17% | -0.23% | -0.18% | 0.14% | 0.25% | 0.16% | |
| CHF | -0.40% | -0.33% | -0.39% | -0.36% | -0.00% | 0.09% | -0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đơn vị tiền tệ cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi loại tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn đồng euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang đến đồng yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho đồng EUR (cơ sở)/JPY (báo giá).
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.