Dự báo giá AUD/USD: Lơ lửng quanh 0,6700, EMA chín ngày
| |bản dịch tự độngXem bài viết gốc- AUD/USD đã phục hồi về phía kênh tăng.
- Chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày ở mức 56,32 cho thấy đà tăng đang cải thiện.
- Cặp tiền này đang dao động quanh đường EMA chín ngày ở mức 0,6698.
Cặp AUD/USD đang phục hồi những khoản lỗ gần đây đã ghi nhận trong phiên trước, giao dịch quanh mức 0,6700 trong giờ châu Âu vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng tăng giá đang yếu đi khi cặp tiền này được định vị hơi dưới mô hình kênh tăng.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 56,32 là trung lập và đang củng cố, xác nhận đà tăng đang cải thiện. Chừng nào RSI giữ trên 50, cặp tiền này có thể duy trì xu hướng tăng. Thêm vào đó, cặp AUD/USD giữ trên đường Trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày đang tăng. Đường EMA chín ngày đang có xu hướng tăng, giữ cho xu hướng ngắn hạn tích cực.
Về phía tăng, một sự phục hồi trong kênh tăng sẽ cải thiện xu hướng tăng giá và giúp cặp AUD/USD nhắm đến mức 0,6766, mức cao nhất kể từ tháng 10 năm 2024. Một sự bứt phá quyết định có thể mở ra một đà tăng tiếp theo hướng về ranh giới trên của kênh tăng gần 0,6880.
Mức hỗ trợ ngay lập tức nằm ở đường EMA chín ngày ở mức 0,6698. Một sự đóng cửa dưới mức trung bình ngắn hạn sẽ làm suy yếu xu hướng và phơi bày mức hỗ trợ đã đề cập tại đường EMA 50 ngày ở mức 0,6636. Những khoản lỗ tiếp theo sẽ mở ra hướng đi xuống về 0,6414, mức thấp nhất kể từ tháng 6 năm 2025.
Giá đô la Úc hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.00% | -0.06% | 0.05% | 0.04% | -0.17% | -0.10% | 0.04% | |
| EUR | -0.00% | -0.06% | 0.02% | 0.04% | -0.17% | -0.10% | 0.04% | |
| GBP | 0.06% | 0.06% | 0.11% | 0.10% | -0.10% | -0.05% | 0.10% | |
| JPY | -0.05% | -0.02% | -0.11% | 0.00% | -0.20% | -0.14% | 0.01% | |
| CAD | -0.04% | -0.04% | -0.10% | -0.01% | -0.21% | -0.14% | 0.00% | |
| AUD | 0.17% | 0.17% | 0.10% | 0.20% | 0.21% | 0.07% | 0.21% | |
| NZD | 0.10% | 0.10% | 0.05% | 0.14% | 0.14% | -0.07% | 0.14% | |
| CHF | -0.04% | -0.04% | -0.10% | -0.01% | -0.01% | -0.21% | -0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Thông tin trên các trang này chứa các tuyên bố dự báo về tương lai và có các yếu tố rủi ro và sự không chắc chắn. Các thị trường và công cụ được mô tả trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không được coi là khuyến nghị mua hoặc bán các tài sản này dưới bất kỳ hình thức nào. Độc giả nên tự nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. FXStreet không đảm bảo rằng thông tin này không có nhầm lẫn, lỗi hoặc sai sót đáng kể. FXStreet cũng không đảm bảo rằng thông tin này là kịp thời. Việc đầu tư vào Thị trường mở tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, kể cả việc mất tất cả hoặc một phần khoản đầu tư của bạn, cũng như sự đau đớn về mặt tinh thần. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm tất cả các rủi ro, tổn thất và chi phí liên quan đến đầu tư, bao gồm cả việc mất toàn bộ vốn gốc. Các quan điểm và ý kiến thể hiện trong bài viết này là của các tác giả và không nhất thiết phản ánh chính sách hoặc vị trí chính thức của FXStreet cũng như các nhà quảng cáo của FXStreet.